Tổng quan
Toyota Veloz Cross CVT TOP – MPV 7 chỗ nổi bật về tiện nghi và an toàn

Tổng quan & vị thế trong phân khúc
Toyota Veloz Cross CVT TOP là phiên bản cao cấp nhất của dòng MPV 7 chỗ Veloz Cross, với giá khởi điểm 660 triệu VNĐ — cao hơn bản CVT tiêu chuẩn 22 triệu đồng. Đây là lựa chọn phù hợp cho những gia đình cần không gian rộng rãi, tiện nghi hiện đại, và các công nghệ an toàn tiên tiến.
Màu sơn đặc biệt như trắng ngọc trai có thể cộng thêm khoảng 8 triệu đồng, đưa mức giá lên đến 668 triệu VNĐ.
Thiết kế ngoại thất & trải nghiệm người dùng
Xe có ngoại hình cao ráo, lưới tản nhiệt kiểu tổ ong mạnh mẽ, kết hợp đường crôm trang trí dọc thân xe tạo vẻ sang trọng.
Gương chiếu hậu từ bản TOP có tính năng gập điện tự động & tích hợp đèn báo rẽ, thuận tiện và an toàn trong di chuyển đô thị.
Phiên bản TOP được nâng cấp với màn hình TFT đa thông tin 7 inch hỗ trợ tùy chỉnh bố cục hiển thị. Nội thất còn được bọc chất liệu da + nỉ cao cấp, mang lại trải nghiệm sang trọng.
Kích thước & vận hành – Tiết kiệm và linh hoạt
Kích thước tổng thể: dài 4.475 mm, rộng 1.750 mm, cao 1.700 mm, chiều dài cơ sở 2.750 mm — tăng 95 mm so với thế hệ trước, giúp cabin rộng rãi hơn.
Khoảng sáng gầm 205 mm và bán kính quay dưới 5 m giúp xe dễ dàng linh hoạt trong đô thị và đường gồ ghề.
Trang bị động cơ 2NR-VE 1.5L, công suất 105 hp, mô-men xoắn 138 Nm; đi kèm hộp số CVT với 3 chế độ lái (Eco/Normal/Power).
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp khoảng 6,07 l/100 km, tương đương giữa phiên bản CVT và CVT TOP.
Nội thất & tiện nghi – Đẳng cấp hơn
Toyota Veloz Cross CVT TOP nâng tầm trải nghiệm nội thất với hàng loạt tiện nghi hiện đại và thiết kế hướng đến người dùng gia đình:
-
Ghế bọc da phối nỉ cao cấp với tone màu tinh tế, mang đến không gian nội thất sang trọng và dễ chịu. Smartphone hiện đại được tích hợp toàn diện qua màn hình cảm ứng 9 inch hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto — có sẵn trong phiên bản TOP cùng camera 360° giúp việc đỗ xe dễ dàng và an toàn hơn.
-
Tiện ích tiện dụng cho người dùng là điểm nhấn vượt trội: xe trang bị phanh tay điện tử (EPB) kèm Auto Hold, sạc không dây, điều hòa tự động 2 vùng, đèn nội thất (ambient light), chìa khóa thông minh (keyless entry), nút bấm khởi động và nhiều cổng sạc cho mọi vị trí.
-
Cabin rộng rãi, đa tiện ích nhờ chiều dài cơ sở 2.750 mm cùng ghế giữa có thể trượt linh hoạt lên đến 240 mm, và ghế sau gập tỷ lệ 50:50 — cho phép tùy biến giữa không gian hành khách và khoang chứa đồ theo nhu cầu sử dụng.
-
Vô-lăng bọc da tích hợp nút điều khiển đa chức năng, kết hợp với màn hình đa thông tin 7 inch giúp người lái theo dõi chế độ vận hành một cách nhanh chóng và chính xác.
An toàn & hỗ trợ lái – Gói công nghệ Toyota Safety Sense
Ở phiên bản Toyota Veloz Cross CVT TOP, hệ thống an toàn được nâng cấp toàn diện theo tiêu chuẩn Toyota Safety Sense (TSS) — bao gồm các công nghệ hỗ trợ lái tiên tiến:
-
TSS gồm:
-
Cảnh báo tiền va chạm (Pre-Collision System - PCS)
-
Đèn chiếu xa tự động (Automatic High Beam - AHB)
-
Cảnh báo xe phía trước khởi hành (Lead Vehicle Departure Alert – FDA)
-
Kiểm soát chân ga (Pedal Misapplication Control – PMC)
-
Cảnh báo chệch làn (Lane Departure Alert)
-
Camera 360° hỗ trợ đỗ xe
Đây là những công nghệ an toàn chủ động nổi bật trong phân khúc MPV giá phổ thông.
-
-
Hệ thống an toàn cơ bản vững chắc vẫn được giữ nguyên: 6 túi khí, phanh ABS/EBD/BA, cân bằng điện tử (VSC), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC), camera lùi cùng cảm biến lùi, dây an toàn và ISOFIX cho ghế trẻ em.
-
Các tính năng bổ sung nâng cấp an toàn: hệ thống giám sát điểm mù (BSM), cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA), và cửa khóa tự động theo tốc độ — góp phần nâng cao khả năng bảo vệ mọi hành khách, đặc biệt là trẻ em.
-
Tiện ích hỗ trợ lái nâng cao gồm cảnh báo cửa mở, đèn tự động, khởi động không cần chìa, và hệ thống cảnh báo tình trạng xe (Crash sensor) giúp phản ứng nhanh khi có va chạm.
Thư viện
Ngoại thất
Ngoại thất Veloz bắt mắt, khỏe khoắn, Đầu xe hướng cao với lưới tản nhiệt hình tổ ong đi kèm với ốp cản trước tạo nên tổng thể thiết kế mạnh mẽ, hiên ngang.
Nội thất
Nội thất Veloz Cross thiết kế hiện đại tinh tế, hiện đại với bảng táp lô phối hai tông màu tạo cảm giác trẻ trung, năng động.
Vận hành
Động cơ
Động cơ 2NR-VE 1.5L, 4 xy lanh thẳng hàng với dung tích 1496cc, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, với công suất cực đại đạt 105Hp tại vòng tua 6000rpm mang lại cảm giác vận hành mạnh mẽ.
Hộp số
Hộp số tự động vô cấp/ CVT mang lại trải nghiệm lái mạnh mẽ, vô cùng êm ái và đặc biệt góp phần tiết kiệm nhiên liệu tối ưu.
Phanh tay điện tử
Được trang bị tương tự các dòng xe cao cấp, đảm bảo an toàn cho người lái xe & hành khách trên xe
Hệ thống truyền lực
Được phát triển trên nền tảng dẫn động cầu trước (FF) kết hợp hệ thống treo mới, mang lại cảm giác vận hành êm ái, thư thái trên mọi hành trình.An toàn
Đèn chiếu xa tự động (AHB)
Là hệ thống an toàn chủ động giúp cải thiện tầm nhìn của người lái vào ban đêm. Hệ thống có thể tự động chuyển từ chế độ chiếu xa sang chiếu gần khi phát hiện các xe đi ngược chiều, xe đi phía trước, và tự động trở về chế độ chiếu xa khi không còn xe đi ngược chiều và xe phía trước
Hệ thống cảnh báo tiền va chạm (PCS)
Là hệ thống an toàn chủ động, khi phát hiện va chạm có thể xảy ra với phương tiện khác, hệ thống sẽ cảnh báo người lái đồng thời kích hoạt phanh hỗ trợ khi người lái đạp phanh hoặc tự động phanh khi người lái không đạp phanh
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDA)
Hệ thống cảnh báo chệch làn đường (LDA) sử dụng camera trước của xe để phát hiện làn đường khởi hành khi đi trên những con đường thẳng với vạch kẻ rõ ràng, mép đường và lề đường. Trạng thái hoạt động của hệ thống được biểu thị thông qua hình minh họa đánh dấu làn đường màu trên Màn hình đa thông tin (MID) của xe
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)
Giúp cải thiện những hạn chế trong phạm vi quan sát của gương chiếu hậu. Khi chuẩn bị chuyển làn đường, người lái sẽ được thông báo nếu có xe khác đang ở trong hoặc chuẩn bị tiến vào vùng mù, vốn là những vị trí khuất tầm nhìn trên gương chiếu hậu ngoài xe.
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Hệ thống cảm biến đặt phía phía sau xe giúp phát hiện và cảnh báo có vật tĩnh bằng âm thanh và đèn hiệu, hỗ trợ người lái xử lý tình huống nhanh chóng và an toàn.
Camera hỗ trợ đỗ xe
Hỗ trợ lái xe an toàn, giúp phòng tránh các vật cản ở những điểm mù xung quanh xe. Đặc biệt phiên bản Veloz Cross CVT Top được trang bị camera 360 độ.
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
Sử dụng tín hiệu từ các cảm biến gia tốc dọc, gia tốc ngang của thân xe, cảm biến tốc độ các bánh xe được thu thập để xác định trạng thái chuyển động thực tế và so sánh kết quả này với góc quay vô lăng từ đó đưa ra các lệnh điều khiển phanh, hoặc giảm công suất động cơ xe giúp hỗ trợ kiểm soát tình trạng trượt và tăng cường độ ổn định khi xe vào cua đảm bảo xe luôn vận hành đúng quỹ đạo mong muốn.
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Hỗ trợ tự động giữ phanh khi người lái nhả chân phanh chuyển sang đạp chân ga lúc khởi hành ngang dốc, ngăn không cho xe bị trôi ngược về phía sau khi khởi hành trên các địa hình nghiêng
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)
Hệ thống phát hiện các xe di chuyển đến gần vùng khó quan sát và đưa ra cảnh báo cho người lái
Túi khí
Veloz được trang bị 6 túi khí an toàn cho bạn an tâm trên toàn bộ hành trình: túi khí người lái & hành khách phía trước & túi khí bên hông phía trước & túi khí rèmThông số kỹ thuật
| Kích thước | Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) |
|
|
| Chiều dài cơ sở (mm) |
|
||
| Vết bánh xe (Trước/Sau) (mm) |
|
||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
|
||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
|
||
| Trọng lượng không tải (kg) |
|
||
| Trọng lượng toàn tải (kg) |
|
||
| Dung tích bình nhiên liệu (L) |
|
||
| Dung tích khoang hành lý (L) |
|
||
| Động cơ xăng | Số xy lanh |
|
|
| Bố trí xy lanh |
|
||
| Dung tích xy lanh (cc) |
|
||
| Loại động cơ |
|
||
| Tỉ số nén |
|
||
| Hệ thống nhiên liệu |
|
||
| Loại nhiên liệu |
|
||
| Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút) |
|
||
| Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) |
|
||
| Tiêu chuẩn khí thải |
|
||
| Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu) |
|
||
| Loại dẫn động |
|
||
| Hộp số |
|
||
| Hệ thống treo | Trước |
|
|
| Sau |
|
||
| Vành & lốp xe | Loại vành |
|
|
| Kích thước lốp |
|
||
| Phanh | Trước |
|
|
| Sau |
|
||
| Tiêu thụ nhiên liệu | Trong đô thị (L/100km) |
|
|
| Ngoài đô thị (L/100km) |
|
||
| Kết hợp (L/100km) |
|
| Tay lái | Loại tay lái |
|
|
| Chất liệu |
|
||
| Nút bấm điều khiển tích hợp |
|
||
| Điều chỉnh |
|
||
| Gương chiếu hậu trong xe |
|
||
| Cụm đồng hồ | Loại đồng hồ |
|
|
| Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu |
|
||
| Màn hình hiển thị đa thông tin |
|
||
| Nhắc nhở đèn bật |
|
||
| Đèn cảnh báo thắt dây an toàn |
|
| Cụm đèn trước | Đèn chiếu gần |
|
|
| Đèn chiếu xa |
|
||
| Chế độ điều khiển đèn tự động |
|
||
| Cụm đèn sau |
|
||
| Đèn báo phanh trên cao |
|
||
| Đèn sương mù | Trước |
|
|
| Gương chiếu hậu ngoài | Chức năng điều chỉnh điện |
|
|
| Chức năng gập điện |
|
||
| Tích hợp đèn chào mừng |
|
||
| Tích hợp đèn báo rẽ |
|
||
| Gạt mưa | Trước |
|
|
| Sau |
|
||
| Ăng ten |
|
||
| Thanh đỡ nóc xe |
|
| Hệ thống điều hòa |
|
||
| Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm |
|
||
| Cửa gió sau |
|
||
| Hệ thống âm thanh | Màn hình |
|
|
| Số loa |
|
||
| Cổng kết nối USB |
|
||
| Kết nối Bluetooth |
|
||
| Hệ thống đàm thoại rảnh tay |
|
||
| Kết nối điện thoại thông minh/ Smartphone connectivity |
|
||
| Khóa cửa điện |
|
||
| Chức năng khóa cửa từ xa |
|
||
| Cửa sổ điều chỉnh điện |
|
||
| Hệ thống sạc không dây |
|
| Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense) | Cảnh báo tiền va chạm (PCS) |
|
|
| Cảnh báo chệch làn đường (LDA) |
|
||
| Đèn chiếu xa tự động (AHB) |
|
||
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
|
||
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) |
|
||
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) |
|
||
| Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) |
|
||
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) |
|
||
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) |
|
||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) |
|
||
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) |
|
||
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) |
|
||
| Camera 360 độ |
|
||
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Sau |
|
| Túi khí | Túi khí người lái & hành khách phía trước |
|
|
| Túi khí bên hông phía trước |
|
||
| Túi khí rèm |
|
||
| Dây đai an toàn | Loại |
|
|
| Bộ căng đai khẩn cấp cho dây đai phía trước |
|


