Tổng quan
Toyota Camry HEV Top – Tinh hoa công nghệ hybrid tại Toyota Long Biên
Giới thiệu tổng quan
Trong phân khúc sedan hạng D, Toyota Camry HEV Top đứng đầu với thiết kế thanh lịch, vận hành mạnh mẽ và công nghệ hybrid tiên tiến. Tại Toyota Long Biên – đại lý Toyota chính hãng tại Hà Nội, khách hàng có thể sở hữu phiên bản đỉnh cao này với giá cạnh tranh và dịch vụ hậu mãi tuyệt vời. Giá niêm yết của Camry HEV Top tại Toyota Long Biên là 1.530.000.000 VNĐ
Tại sao chọn Toyota Long Biên để mua Camry HEV Top?
-
Đại lý 4S chính hãng: Toyota Long Biên hoạt động theo mô hình tiêu chuẩn 4S (Xe mới – Xe cũ – Dịch vụ – Phụ tùng), đảm bảo khách hàng nhận xe chính hãng, bảo hành toàn cầu và phụ tùng đúng chuẩn
-
Dịch vụ chuyên nghiệp – “khách hàng là trên hết”: Đại lý cam kết phục vụ khách hàng tận tâm, minh bạch và bền vững
-
Chính sách ưu đãi hấp dẫn: Điển hình như giá mua xe hợp lý, hỗ trợ trả góp, quà tặng phụ kiện, dịch vụ sau bán hàng 24/7
-
Cơ sở vật chất hiện đại & đội ngũ kỹ thuật chất lượng: Được khách hàng đánh giá cao về sửa chữa nhanh, tiện nghi showroom và chương trình lái thử ấn tượng
Với những thế mạnh trên, Toyota Long Biên là lựa chọn lý tưởng để trải nghiệm và mua xe Camry HEV Top.
Thiết kế và ngoại thất đẳng cấp
-
Phong cách “cá mập đầu búa” hiện đại: Đầu xe sắc sảo, dữ dằn nhưng sang trọng, kết hợp đèn bi-LED projector và dải LED ngày hiện đại, đặc biệt có Automatic High Beam nâng tầm an toàn khi lái ban đêm
-
Thân xe mạnh mẽ và khí động học: Đường gân nổi kéo dài, mâm hợp kim đa chấu 18 inch tạo vẻ thể thao, nổi bật
-
Đuôi xe khỏe khoắn: Cụm đèn LED sau tinh tế, gia tăng nhận diện và sang trọng.
Nội thất tiện nghi và công nghệ hàng đầu
-
Không gian rộng rãi, sang trọng: Camry sở hữu chiều dài cơ sở 2.825 mm, mang lại trải nghiệm thoải mái cho hành khách
-
Ghế chỉnh điện 10 hướng, làm mát: Đem đến sự thư thái tối đa cho cả người lái và hành khách
-
Cụm đồng hồ kỹ thuật số + HUD: Màn hình 12,3 inch sắc nét giúp lái xe dễ dàng theo dõi thông tin chỉ bằng cái liếc mắt
-
Hệ thống giải trí hiện đại: Màn hình trung tâm 12,3 inch, hỗ trợ Apple CarPlay & Android Auto không dây, kết hợp hệ thống âm thanh JBL sống động (nếu trang bị)
-
Hệ thống điều hòa 3 vùng độc lập + NanoeX lọc không khí: Giữ cho khoang cabin luôn trong lành, dễ chịu, kể cả trong đô thị ô nhiễm
Vận hành – Thông số kỹ thuật nổi bật
-
Động cơ hybrid 2.5L kết hợp động cơ điện: Mang công suất 184 HP và mô-men xoắn 221 Nm, vận hành mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu
-
Hộp số E-CVT hiện đại: Cho chuyển số mượt mà, phản ứng tức thì tiết kiệm nhiên liệu.
-
Hệ treo trước MacPherson – sau tay đòn kép: Cân bằng giữa độ êm ái và ổn định khi vào cua
-
Kích thước tổng thể hợp lý: 4915 x 1840 x 1445 mm, kết hợp khoảng sáng gầm ổn định, đủ linh hoạt cho điều kiện đô thị
-
Ba chế độ lái: Tiết kiệm – Bình thường – Thể thao, phù hợp mọi nhu cầu và điều kiện đường xá
An toàn – Toyota Safety Sense đỉnh cao
Toyota Camry HEV Top được trang bị gói an toàn hiện đại Toyota Safety Sense:
-
Toyota Safety Sense gồm nhiều công nghệ như AEB (Phanh tự động khẩn cấp), LDA/LTA (cảnh báo và giữ làn), DRCC (giữ khoảng cách), AHB (chiếu xa tự động)… nâng cao khả năng phòng ngừa va chạm chủ động.
-
Hệ thống hỗ trợ lái thông minh: Cảnh báo lệch làn, hỗ trợ giữ làn, giữ khoảng cách bằng radar, cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành.
-
Các tính năng an toàn toàn diện: Túi khí, camera 360°, hỗ trợ đỗ xe, kiểm soát ổn định, cảnh báo điểm mù tiến lùi (tùy phiên bản).
Thư viện
Ngoại thất
NGÔN NGỮ THIẾT KẾ THÔNG MINH GIÀU CẢM XÚC
Phiên bản Camry All New mang đến một diện mạo mới mẻ, vô cùng bắt mắt với sự liền mạch trong mọi chi tiết thiết kế, là tâm điểm thu hút những ánh nhìn mỗi khi lướt bánh.
Nội thất
Nội thất sang trọng, đẳng cấp rộng rãi với thiết kế tiện nghi được Toyota Camry cải tiến với công nghệ hiện đại, tạo nên không gian đẳng cấp và yên bình.
Vận hành
Định hướng thiết kế toàn cầu mới của Toyota (TNGA)
Với triết lý tạo ra những chiếc xe tốt hơn bao giờ hết, Thông qua định hướng TNGA, Toyota đã thiết kê lại toàn bộ cấu trúc khung gầm, củng cố nền tảng cốt lõi và mang lại khả năng vận hành tuyệt vời hơn cho khách hàng. 03 lợi ích mà TNGA mang lại bao gồm: 1. Tính linh hoạt, 2. Tính ổn định, 3. Tầm quan sát
Hệ thống phanh
Với triết lý thiết kế định hướng toàn cầu mới của Toyota, hệ thống phanh hỗ trợ tăng tính linh hoạt, tạo trải nghiệm lái thoải mái cho người dùng
Công nghệ Hybrid thế hệ thứ 5
Camry mới được trang bị hệ thống Hybrid thế hệ thứ 5 với động cơ điện được tinh chỉnh mang lại hiệu suất cao, đồng thời đảm bảo sự êm ái khi vận hành. Pin Hybrid trên Camry mới được chuyển từ dạng Ni-MH sang Lithium-ion với kích thước pin nhỏ gọn hơn, trọng lường nhẹ hơn và công suất cao hơn.
Động cơ
Song song với công nghệ Hybrid thế hệ thứ 5, động cơ xăng cũng được nâng cấp nhằm tối ưu hóa việc sử dụng nhiên liệu, hướng đến giảm phát thải, đem lại trải nghiệm lái đầy hứng khởiAn toàn
HỆ THỐNG CẢNH BÁO TIỀN VA CHẠM (PCS)
Khi phát hiện va chạm có thể xảy ra với phương tiện khác, hệ thống sẽ cảnh báo người lái đồng thời kích hoạt phanh hỗ trợ khi người lái đạp phanh hoặc tự động phanh khi người lái không đạp phanh.
HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN HÀNH TRÌNH CHỦ ĐỘNG (DRCC)
Radar gắn dưới lưới tản nhiệt phía trước & camera giúp phát hiện phương tiện phía trước. Đồng thời, tự động điều chỉnh tốc độ, đảm bảo khoảng cách an toàn với các phương tiện đang lưu thông.
HỆ THỐNG CẢNH BÁO LỆCH LÀN VÀ HỖ TRỢ GIỮ LÀN ĐƯỜNG (LDA và LTA)
Hệ thống cảnh báo người lái bằng chuông báo và đèn cảnh báo khí xe bắt đầu rời khỏi làn đường mà không bật tín hiệu rẽ từ người lái. Hệ thống cũng có thể kích hoạt hỗ trợ lái để điều chỉnh bánh lái và ngăn không cho xe rời khỏi làn đường.
ĐÈN CHIẾU XA TỰ ĐỘNG (AHB)
Phát hiện ánh sáng của xe phía trước và tự động điều chỉnh đèn pha ở chế độ chiếu gần hoặc chiếu xa.
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)
Hệ thống phát hiện các xe di chuyển đến gần vùng khó quan sát và đưa ra cảnh báo cho người lái
Túi Khí
Hệ thống 7 túi khí được phân bổ ở các vị trí trọng yếu, đảm bảo sự an toàn của hành khách trong suốt hành trìnhThông số kỹ thuật
Kích thước
| Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) | 4915×1840 x1445 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2825 |
| Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) (mm) | 1580/1605 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 140 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.8 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1665 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2100 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 50 |
Tiêu chuẩn khí thải
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 w OBD |
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)
| Trong đô thị | 4.2 |
| Ngoài đô thị | 4.2 |
| Kết hợp | 4.2 |
Động cơ thường
| Loại động cơ | A25A-FXS |
| Số xy lanh | 4 xylanh thẳng hàng |
| Dung tích xy lanh (cc) | 2487 |
| Hệ thống van biến thiên | VVT-iE |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút) | 137(184)/ 5700 |
| Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) | 221/ 3600-5200 |
Động cơ điện
| Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút) | 100 |
| Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) | 202 |
Ắc quy Hybrid
| Loại | Lithium |
Truyền lực
| Loại dẫn động | Dẫn động cầu trước |
| Hộp số | Số tự động vô cấp E-CVT |
| Các chế độ lái | 3 chế độ (Tiết kiệm, thường, thể thao) |
Hệ thống treo
| Trước | Mc Pherson |
| Sau | Tay đòn kép |
Hệ thống lái
| Loại | Trợ lực điện |
Vành & lốp xe (bao gồm lốp dự phòng)
| Loại vành | Hợp kim |
| Kích thước lốp | 235/45R18 |
Phanh
| Sau | Đĩa đặc |
| Trước | Đĩa tản nhiệt |
Tay lái
| Loại tay lái | 3 chấu |
| Chất liệu | Da |
| Nút bấm điều khiển tích hợp | Có |
| Điều chỉnh | Chỉnh điện 4 hướng |
| Lẫy chuyển số | Có |
| Bộ nhớ vị trí | – |
Gương chiếu hậu trong
| Gương chiếu hậu trong | Chống chói tự động |
Tay nắm cửa trong xe
| Tay nắm cửa trong xe | Mạ crôm |
Cụm đồng hồ
| Loại đồng hồ | Digital |
| Đèn báo chế độ Eco | Không |
| Đèn báo hệ thống Hybrid | Có |
| Màn hình hiển thị đa thông tin | TFT 12.3′ |
Ghế trước
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng |
| Điều chỉnh ghế hành khách | Chỉnh điện 10 hướng |
| Bộ nhớ vị trí | Ghế người lái ( 2 vị trí) |
Ghế sau
| Hàng ghế thứ hai | Ngả lưng chỉnh điện |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có khay đựng ly |
Cụm đèn trước
| Đèn chiếu gần | LED dạng bóng chiếu |
| Đèn chiếu xa | LED dạng bóng chiếu |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | LED |
| Hệ thống điều khiển đèn tự động | Có |
| Hệ thống cân bằng góc chiếu | Tự động |
| Chế độ đèn chờ dẫn đường | Có |
Cụm đèn sau
| Đèn vị trí | LED |
| Đèn phanh | LED |
| Đèn báo rẽ | LED |
| Đèn lùi | LED |
| Đèn báo phanh trên cao | LED |
Gạt mưa
| Trước | Gạt mưa tự động |
Chức năng sấy kính sau
| Chức năng sấy kính sau | Có |
Ăng ten
| Ăng ten | Vây cá |
Tay nắm cửa ngoài xe
| Tay nắm cửa ngoài xe | Cùng màu thân xe |
| Chức năng điều chỉnh điện | Có |
| Chức năng gập điện | Tự động |
| Tích hợp đèn báo rẽ | Có |
| Tích hợp đèn chào mừng | Có |
| Chức năng tự điều chỉnh khi lùi | Có |
| Bộ nhớ vị trí | Có (2 vị trí) |
Đèn sương mù
| Trước | LED |
Hệ thống âm thanh
| Màn hình | Màn hình cảm ứng 12.3 inch |
| Số loa | 9 loa JBL |
| Cổng kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Hệ thống điều khiển bằng giọng nói | Có |
| Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau | Có |
| Hệ thống đàm thoại rảnh tay | Có |
| Kết nối điện thoại thông minh | Có |
Các tiện nghi khác
| Cửa sổ trời | Có |
| Rèm che nắng kính sau | Chỉnh điện |
| Rèm che nắng cửa sau | Chỉnh tay |
| Hệ thống điều hòa | Tự động 3 vùng độc lập |
| Cửa gió phía sau | Có |
| Cổng kết nối USB phía sau | Có |
| Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm | Có |
| Phanh tay điện tử | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái | Có |
| Sạc không dây | Có |
| Cửa sổ điều chỉnh điện | Có |
| Chức năng khóa cửa từ xa | Có |
| Khóa cửa điện | Có (Tự động theo tốc độ) |
| Hệ thống điều hòa lọc Ion âm (Nanoe X) | Có |
Hệ thống an toàn chủ động Toyota Safety Sense
| Cảnh báo tiền va chạm (PSC) | Có |
| Hỗ trợ giữ làn đường | Có |
| Điều khiển hành trình chủ động | Có (Mọi dải tốc độ) |
| Đèn chiếu xa tự động | Có |
| Cảnh báo lệch làn đường (LDA) | Có |
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
| Sau | Có(2) |
| Góc trước | Có(2) |
| Góc sau | Có(2) |
| Trước | Có (2) |
Các tính năng an toàn chủ động khác
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (A-TRC) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
| Hệ thống theo dõi áp suất lốp (TPMS) | Có |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) | Có |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) | Có |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) | Có |
| Camera hỗ trợ đỗ xe | Camera 360 |
| Hệ thống hỗ trợ ra khỏi xe an toàn | Có |
| Phanh hỗ trợ đỗ xe | Có |
Túi khí
| Túi khí người lái & hành khách phía trước | Có (2) |
| Túi khí bên hông phía trước | Có(2) |
| Túi khí rèm | Có(2) |
| Túi khí đầu gối người lái | Có(1) |
Khung xe GOA
| Khung xe GOA | Có |
Dây đai an toàn
| Dây đai an toàn | 3 điểm ELR, 5 vị trí |


