Tổng quan
Toyota Veloz Cross CVT – MPV 7 chỗ Năng Động, Hiện Đại và Tiện nghi

Tổng quan
Toyota Veloz Cross CVT là mẫu xe đa dụng (MPV) 7 chỗ được tung ra thị trường Việt Nam như một lựa chọn tiện nghi, linh hoạt hơn so với Avanza. Xe có hai phiên bản: Veloz Cross CVT với giá niêm yết từ 638 triệu VNĐ, và phiên bản cao cấp CVT TOP từ 660 triệu VNĐ. Cả hai sử dụng hộp số tự động vô cấp (CVT) và nguồn gốc từ Indonesia/Vietnam.
Thiết kế ngoại thất – Crossover trẻ trung & hiện đại
Xe sở hữu ngoại hình bắt mắt, với lưới tản nhiệt hình tổ ong, đầu xe cao, dáng mạnh mẽ. Cụm đèn LED với hiệu ứng dòng chảy (LED DRL) và viền mạ crôm, tạo điểm nhấn tinh tế hiện đại.
Phiên bản CVT TOP được trang bị mâm hợp kim 17 inch, trong khi bản tiêu chuẩn dùng mâm 16 inch—thể hiện phong cách năng động, cá tính.
Kích thước & vận hành – Linh hoạt, tiết kiệm, vận hành êm ái
Kích thước tổng thể: 4.475 mm (dài) x 1.750 mm (rộng) x 1.700 mm (cao); trục cơ sở 2.750 mm; khoảng sáng gầm 205 mm – giúp xe linh hoạt trong đô thị và vẫn giữ được sự thoải mái.
Động cơ 2NR-VE 1.5L sản sinh 105 hp tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn 138 Nm tại 4.200 vòng/phút, kết hợp tiêu chuẩn khí thải Euro 5.
Hộp số CVT cùng ba chế độ lái (Eco / Normal / Power) giúp xe vận hành nhẹ nhàng và tiết kiệm nhiên liệu – mức tiêu hao trung bình khoảng 6,07 L/100 km, với từng mức chi tiết theo điều kiện đô thị và ngoại ô.
Bán kính quay nhỏ khoảng 4,9 – 5 m, dễ dàng xoay xở trong không gian hẹp.
Nội thất & tiện nghi – Thoải mái, linh hoạt và tiện dụng
Toyota Veloz Cross CVT đưa trải nghiệm nội thất lên một tầm cao mới trong phân khúc MPV 7 chỗ với thiết kế cabin tinh tế, tối ưu sự rộng rãi và tiện nghi thông minh.
-
Không gian rộng rãi vượt trội: Với chiều dài cơ sở 2.750 mm, chiếc Veloz Cross CVT cho khoảng không giữa hàng ghế trước và sau lên đến gần 980 mm và khả năng trượt linh hoạt của hàng ghế sau lên đến 240 mm. Điều này giúp hành khách ở hàng ghế sau thoải mái hơn, đặc biệt trên các hành trình dài.
-
Thiết kế ghế linh hoạt, gia đình bản địa: Xe được trang bị ghế bọc da kết hợp nỉ hai tông màu — phiên bản tiêu chuẩn với tông đen-xám, bản CVT TOP với tông đen-xám trắng sang trọng. Hàng ghế 2 có khả năng trượt/ngả, hàng ghế 3 gập phẳng tỷ lệ 50:50 để mở rộng khoang hành lý — đáp ứng nhu cầu linh hoạt của gia đình hiện đại.
-
Tiện nghi giải trí và điều khiển hiện đại: Vô-lăng bọc da tích hợp nút chức năng; màn hình trung tâm 9 inch kết nối Apple CarPlay và Android Auto (tiêu chuẩn trên Veloz Cross CVT), trong khi bản CVT TOP nâng cấp thêm camera 360° hỗ trợ đỗ xe dễ dàng
-
Tiện ích tối ưu cho người dùng:
-
Phanh tay điện tử (EPB) gồm chức năng giữ phanh tự động (Auto Hold)
-
Sạc không dây, cổng USB, điều hòa tự động hai vùng
-
Đèn nội thất tạo sự ấm cúng và tiện lợi
-
Chìa khóa thông minh & nút bấm khởi động đem lại trải nghiệm sang trọng hơn
-
An toàn & hỗ trợ lái – Trang bị vượt trội trong phân khúc
Trong phân khúc MPV phổ thông, Veloz Cross CVT và đặc biệt ở phiên bản CVT TOP, đưa tiêu chuẩn an toàn lên mức cao hơn với hàng loạt công nghệ hỗ trợ hiện đại.
-
Trang bị an toàn cơ bản toàn diện:
-
6 túi khí (trước, bên, rèm)
-
Hệ thống phanh: ABS, EBD, BA
-
Ổn định & an toàn khi vận hành: cân bằng điện tử (VSC), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC), camera lùi và cảm biến lùi — giúp người lái yên tâm trong các tình huống đỗ xe và vào cua gấp.
-
-
Hỗ trợ an toàn chủ động trên phiên bản CVT TOP:
-
Toyota Safety Sense (gói TSS) bao gồm:
-
Cảnh báo tiền va chạm (PCS)
-
Cảnh báo hoặc hỗ trợ giữ làn (LDA)
-
Đèn chiếu xa tự động (AHB)
-
Cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành (FDA)
-
Kiểm soát chân ga (PMC)
-
Camera 360° giúp quan sát toàn cảnh khi lùi/đỗ
Đây là trang bị hiếm có trong phân khúc MPV phổ thông, giúp Veloz Cross CVT TOP nổi bật về mặt an toàn.
-
-
-
Cảnh báo điểm mù & hỗ trợ lái bổ sung: Một số thị trường và nguồn tin cho biết Veloz Cross còn có cảnh báo điểm mù (BSM), cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA), hệ thống ISOFIX cho trẻ em và khóa cửa tự động theo tốc độ.
-
Tiện ích hỗ trợ người lái:
-
Đèn pha tự động bật/tắt, cảnh báo dây an toàn, còi cảnh báo khẩn cấp… tăng thêm lớp bảo đảm trong mọi điều kiện di chuyển.
-
Thư viện
Ngoại thất
Ngoại thất Veloz Cross bắt mắt, khỏe khoắn, Đầu xe hướng cao với lưới tản nhiệt hình tổ ong đi kèm với ốp cản trước tạo nên tổng thể thiết kế mạnh mẽ, hiên ngang.
Nội thất
Nội thất Veloz Cross thiết kế hiện đại tinh tế, các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản.
Vận hành
Động cơ
Động cơ 2NR-VE 1.5L, 4 xy lanh thẳng hàng với dung tích 1496cc, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, với công suất cực đại đạt 105Hp tại vòng tua 6000rpm mang lại cảm giác vận hành mạnh mẽ.
Hộp số
Veloz sử dụng hộp số tự động vô cấp/ CVT mang lại trải nghiệm lái mạnh mẽ, vô cùng êm ái và đặc biệt góp phần tiết kiệm nhiên liệu tối ưu.
Hệ thống truyền lực
Được phát triển trên nền tảng dẫn động cầu trước (FF) kết hợp hệ thống treo mới, mang lại cảm giác vận hành êm ái, thư thái trên mọi hành trình.
Phanh tay điện tử
Được trang bị tương tự các dòng xe cao cấp, đảm bảo an toàn cho người lái xe & hành khách trên xe
Bán kính vòng quay tối thiểu
Bán kính vòng quay tối thiểu nhỏ cho phép chuyển động linh hoạt trong đô thị (4.9m với phiên bản Veloz Cross CVT)An toàn
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Hệ thống cảm biến đặt phía phía sau xe giúp phát hiện và cảnh báo có vật tĩnh bằng âm thanh và đèn hiệu, hỗ trợ người lái xử lý tình huống nhanh chóng và an toàn.
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)
Giúp cải thiện những hạn chế trong phạm vi quan sát của gương chiếu hậu. Khi chuẩn bị chuyển làn đường, người lái sẽ được thông báo nếu có xe khác đang ở trong hoặc chuẩn bị tiến vào vùng mù, vốn là những vị trí khuất tầm nhìn trên gương chiếu hậu ngoài xe.
Túi khí
Được trang bị 6 túi khí an toàn cho bạn an tâm trên toàn bộ hành trình: túi khí người lái & hành khách phía trước & túi khí bên hông phía trước & túi khí rèm
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)
Hệ thống phát hiện các xe di chuyển đến gần vùng khó quan sát và đưa ra cảnh báo cho người lái
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
Sử dụng tín hiệu từ các cảm biến gia tốc dọc, gia tốc ngang của thân xe, cảm biến tốc độ các bánh xe được thu thập để xác định trạng thái chuyển động thực tế và so sánh kết quả này với góc quay vô lăng từ đó đưa ra các lệnh điều khiển phanh, hoặc giảm công suất động cơ xe giúp hỗ trợ kiểm soát tình trạng trượt và tăng cường độ ổn định khi xe vào cua đảm bảo xe luôn vận hành đúng quỹ đạo mong muốn.
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Hỗ trợ tự động giữ phanh khi người lái nhả chân phanh chuyển sang đạp chân ga lúc khởi hành ngang dốc, ngăn không cho xe bị trôi ngược về phía sau khi khởi hành trên các địa hình nghiêngThông số kỹ thuật
| Kích thước | Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) |
|
|
| Chiều dài cơ sở (mm) |
|
||
| Vết bánh xe (Trước/Sau) (mm) |
|
||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
|
||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
|
||
| Trọng lượng không tải (kg) |
|
||
| Trọng lượng toàn tải (kg) |
|
||
| Dung tích bình nhiên liệu (L) |
|
||
| Dung tích khoang hành lý (L) |
|
||
| Động cơ xăng | Số xy lanh |
|
|
| Bố trí xy lanh |
|
||
| Dung tích xy lanh (cc) |
|
||
| Loại động cơ |
|
||
| Tỉ số nén |
|
||
| Hệ thống nhiên liệu |
|
||
| Loại nhiên liệu |
|
||
| Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút) |
|
||
| Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) |
|
||
| Tiêu chuẩn khí thải |
|
||
| Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu) |
|
||
| Loại dẫn động |
|
||
| Hộp số |
|
||
| Hệ thống treo | Trước |
|
|
| Sau |
|
||
| Hệ thống lái | Hệ thống lái |
|
|
| Vành & lốp xe | Loại vành |
|
|
| Kích thước lốp |
|
||
| Phanh | Trước |
|
|
| Sau |
|
||
| Tiêu thụ nhiên liệu | Trong đô thị (L/100km) |
|
|
| Ngoài đô thị (L/100km) |
|
||
| Kết hợp (L/100km) |
|
| Tay lái | Loại tay lái |
|
|
| Chất liệu |
|
||
| Nút bấm điều khiển tích hợp |
|
||
| Điều chỉnh |
|
||
| Gương chiếu hậu trong xe |
|
||
| Cụm đồng hồ | Loại đồng hồ |
|
|
| Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu |
|
||
| Màn hình hiển thị đa thông tin |
|
||
| Nhắc nhở đèn bật |
|
||
| Đèn cảnh báo thắt dây an toàn |
|
||
| Hệ thống điều hòa |
|
| Cụm đèn trước | Đèn chiếu gần |
|
|
| Đèn chiếu xa |
|
||
| Chế độ điều khiển đèn tự động |
|
||
| Cụm đèn sau |
|
||
| Đèn báo phanh trên cao |
|
||
| Đèn sương mù | Đèn sương mù |
|
|
| Gương chiếu hậu ngoài | Chức năng điều chỉnh điện |
|
|
| Chức năng gập điện |
|
||
| Tích hợp đèn chào mừng |
|
||
| Tích hợp đèn báo rẽ |
|
||
| Gạt mưa | Trước |
|
|
| Sau |
|
||
| Ăng ten |
|
||
| Thanh đỡ nóc xe |
|
| Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm |
|
||
| Cửa gió sau |
|
||
| Hệ thống âm thanh | Màn hình |
|
|
| Số loa |
|
||
| Cổng kết nối USB |
|
||
| Kết nối Bluetooth |
|
||
| Hệ thống đàm thoại rảnh tay |
|
||
| Kết nối điện thoại thông minh/ Smartphone connectivity |
|
||
| Khóa cửa điện |
|
||
| Phanh tay điện tử |
|
||
| Cửa sổ điều chỉnh điện |
|
||
| Hệ thống báo động |
|
||
| Hệ thống mã hóa khóa động cơ |
|
||
| Hệ thống sạc không dây |
|
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
|
||
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) |
|
||
| Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) |
|
||
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) |
|
||
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) |
|
||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) |
|
||
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) |
|
||
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) |
|
||
| Cảm biến lùi |
|
||
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Sau |
|
| Túi khí | Túi khí người lái & hành khách phía trước |
|
|
| Túi khí bên hông phía trước |
|
||
| Túi khí rèm |
|
||
| Dây đai an toàn | Loại |
|
|
| Bộ căng đai khẩn cấp cho dây đai phía trước |
|


