Tổng quan
Toyota Innova Cross 2.0V – MPV Crossover 8 chỗ Lý Tưởng tại Toyota Long Biên

Tổng quan Innova Cross 2.0V
Toyota Innova Cross 2.0V là phiên bản máy xăng truyền thống của dòng Innova thế hệ mới, kết hợp giữa phong cách SUV và tiện ích của MPV 8 chỗ. Nhập khẩu từ Indonesia và ra mắt tại Việt Nam từ cuối năm 2023. Phiên bản này có giá niêm yết khoảng 825 triệu VNĐ.
Tại Toyota Long Biên, quý khách sẽ được tư vấn chuyên sâu về Innova Cross 2.0V, bao gồm giá bán, lăn bánh, chính sách trả góp và ưu đãi hấp dẫn — giúp hành trình sở hữu xe thêm nhanh chóng và tiết kiệm.
Thiết kế ngoại thất – Bề thế như SUV, thực dụng như MPV
-
Phong cách crossover rõ nét: Innova Cross 2.0V kết hợp thiết kế SUV cứng cáp với tính tiện dụng MPV truyền thống.
-
Kích thước: Dài 4.755 mm, rộng 1.845 mm, cao 1.790 mm, chiều dài cơ sở 2.850 mm — tối ưu không gian nội thất
-
Khoảng sáng gầm xe 170 mm và bán kính quay tối thiểu chỉ 5,67 m — linh hoạt trong đô thị.
-
Đầu xe ấn tượng với lưới tản nhiệt lục giác, thân xe với các đường gân dập nổi, tăng thêm vẻ khỏe khoắn.
-
Đèn pha loại LED tích hợp xi-nhan, gương tích hợp, và la-zăng hợp kim 17 inch — tạo vẻ hiện đại, tinh tế.
Không gian nội thất & tiện nghi – Mạnh mẽ và rộng rãi cho gia đình
-
Khoang cabin rộng rãi cho 8 người, phù hợp cho gia đình, xe dịch vụ hoặc nhóm bạn.
-
Tiện nghi hiện đại gồm: điều hòa tự động, cửa sổ lớn, hàng ghế thứ hai có thể gập linh hoạt, giúp dễ dàng xoay chuyển không gian linh hoạt.
-
Hệ thống giải trí: Màn hình trung tâm cảm ứng kết nối điện thoại thông minh và hệ thống âm thanh sống động hiện nay (chi tiết tham khảo đại lý).
-
Định giá lăn bánh tại Hà Nội khoảng 930 triệu VNĐ — chi phí chi tiết được tính toán dựa trên thuế, phí biển số và đăng kiểm.
Hiệu suất & vận hành – Động cơ xăng mạnh mẽ, tiết kiệm
-
Động cơ xăng M20A-FKS dung tích 1,987cc, công suất 172 HP tại 6.600 RPM và mô-men xoắn 205 Nm tại 4.500–4.900 RPM.
-
Hộp số CVT và hệ dẫn động cầu trước (FWD) giúp xe vận hành mượt mà, đáp ứng linh hoạt mọi cung đường.
-
Khung gầm TNGA-C giúp giảm trọng lượng, tăng tính an toàn và cải thiện trải nghiệm lái.
An toàn – Tiêu chuẩn cao, dễ dàng yên tâm
-
Mặc dù Innova Cross HEV được trang bị Toyota Safety Sense, bản 2.0V vẫn hỗ trợ các tính năng an toàn như cảnh báo điểm mù, cảm biến lùi, ABS, EBD, cân bằng điện tử (VSC), hỗ trợ khởi hành ngang dốc — tùy theo trang bị đại lý cụ thể.
Bảng so sánh nhanh giữa Innova Cross 2.0V và HEV
| Tiêu chí | Innova Cross 2.0V | Innova Cross HEV |
|---|---|---|
| Giá đề xuất | ~825 triệu VNĐ | ~1,005 tỷ VNĐ |
| Động cơ | Xăng M20A-FKS 172 HP | Hybrid M20A-FXS + điện, 150 HP |
| Số chỗ ngồi | 8 chỗ | 7 chỗ |
| Tiết kiệm nhiên liệu | Tốt | Tốt hơn, thân thiện môi trường |
| Công nghệ an toàn | Tiêu chuẩn cao | Toyota Safety Sense đầy đủ |
Thư viện
Ngoại thất
Sang trọng – Vững chãi
Toyota Innova sở hữu vẻ ngoài sang trọng cùng khung gầm vững chắc, Innova Thế hệ đột phá đáp ứng mọi nhu cầu cho cuộc sống hiện đại, xứng đáng là người đồng hành lý tưởng cùng gia đình bạn trên mọi hành trình.
Nội thất
Sang trọng – Rộng rãi
Thiết kế mới của Innova Cross giúp nội thất rộng rãi, kết hợp với mặt sàn phẳng giúp hành khách thoải mái và thư giãn trong những chuyến đi xa.
Vận hành
ĐỘNG CƠ
Động cơ 1TR-FE được nâng cấp lên VVT-i kép, tỷ số nén được tăng lên, đồng thời giảm ma sát hoạt động. Điều này giúp động cơ đạt công suất và mô men cao hơn, đồng thời tiết kiệm nhiên liệu hơn. Tiếng ồn của động cơ cũng được giảm đáng kể giúp bạn tận hưởng trọn vẹn những giây phút gia đình.
HỘP SỐ
Hộp số tự động 6 cấp chuyển số êm ái, mượt mà nhưng không làm giảm đi sự vận hành mạnh mẽ khi cầm lái.An toàn
Camera 360
Hỗ trợ người lái xe an toàn bằng cách giúp người lái quan sát rõ các chướng ngại vật, từ đó tránh được những va chạm không đáng có khi di chuyển hoặc đỗ xe trong khu vực hẹp.
Túi Khí
Hệ thống 6 túi khí giúp bảo vệ người lái và các hành khách trên xe trong trường hợp xảy ra va chạm có thể gây nguy hiểm.Thông số kỹ thuật
Kích thước
| Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) | 4755 x 1845 x 1790 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 170 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2850 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (mm) | 5,67 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 52 |
Động cơ thường
| Loại động cơ | Động cơ M20A-FKS |
| Bố trí xy lanh | Thẳng hàng |
| Dung tích xy lanh (cc) | 1987 |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử |
| Công suất tối đa (kW (HP)/vòng/phút) | 128 (172)/6600 |
| Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) | 205/4500-4900 |
| Số xy lanh | 4 |
Các chế độ lái
| Các chế độ lái | Tiết kiệm nhiên liệu/Bình thường |
Hệ thống truyền động
| Hệ thống truyền động | Dẫn động cầu trước |
Hộp số
| Hộp số | Số tự động vô cấp |
Hệ thống treo
| Hệ thống treo (Trước/Sau) | Mc Pherson/Torsion Beam |
Vành & lốp xe
| Vành & lốp xe | 215/60R17 |
Phanh
| Phanh | Đĩa/Đĩa |
Tiêu chuẩn khí thải
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)
| Ngoài đô thị | 6,3 |
| Kết hợp | 7,2 |
| Trong đô thị | 8,7 |
Tay lái
| Loại tay lái | 3 chấu |
| Chất liệu | Da |
| Điều chỉnh | Chỉnh tay 4 hướng |
| Lẫy chuyển số | Có |
Gương chiếu hậu trong
| Gương chiếu hậu trong | Chống chói tự động |
Cụm đồng hồ
| Màn hình hiển thị đa thông tin | TFT 7 inch |
Chất liệu bọc ghế
| Chất liệu bọc ghế | Da |
Ghế trước
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng |
| Điều chỉnh ghế hành khách | Chỉnh cơ 4 hướng |
Ghế sau
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40 |
| Hàng ghế thứ ba | Gập 50:50 |
| Tựa tay hàng ghế hai | Có |
Cụm đèn trước
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Tự động Bật/Tắt | Có |
| Hệ thống cân bằng góc chiếu | Chỉnh tay |
| Chế độ đèn chờ dẫn đường | Có |
Cụm đèn sau
| Cụm đèn sau | LED |
Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba)
| Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba) | LED |
Đèn sương mù
| Đèn sương mù | LED |
Gương chiếu hậu ngoài
| Chức năng điều chỉnh điện | Có |
| Chức năng gập điện | Có |
| Tích hợp đèn báo rẽ | Có |
| Tích hợp đèn chào mừng | Có |
Gạt mưa
| Trước | Gián đoạn, điều chỉnh thời gian |
| Sau | Có (Gián đoạn) |
Chức năng sấy kính sau
| Chức năng sấy kính sau | Có |
Cửa gió sau
| Cửa gió sau | Có |
Hệ thống điều hòa
| Hệ thống điều hòa | Tự động |
Hệ thống âm thanh
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 10.1 inch |
| Số loa | 6 |
| Kết nối điện thoại thông minh không dây | Có |
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
| Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm | Có |
Phanh tay điện tử
| Phanh tay điện tử | Có |
Giữ phanh điện tử
| Giữ phanh điện tử | Có |
Cửa sổ điều chỉnh điện
| Cửa sổ điều chỉnh điện | Có, một chạm, chống kẹt tất cả các cửa |
Cốp điều khiển điện
| Cốp điều khiển điện | Có |
Ga tự động
| Ga tự động | Có |
-
An toàn chủ động
Hệ thống chống bó cứng phanh Có Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp Có Hệ thống phân phối lực phanh điện tử Có Hệ thống cân bằng điện tử Có Hệ thống kiểm soát lực kéo Có Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc Có Đèn báo phanh khẩn cấp Có Hệ thống theo dõi áp suất lốp Có Camera 360 độ Có Cảm biến hỗ trợ đỗ xe 8 -
An toàn bị động
Túi khí người lái & hành khách phía trước Có Túi khí rèm Có Túi khí bên hông phía trước Có


