Tổng quan
Innova Cross HEV – Đỉnh cao tiện nghi và tiết kiệm nhiên liệu

Vì sao nên chọn Innova Cross HEV?
Trong phân khúc MPV cỡ C tại Việt Nam, người dùng ngày càng tìm kiếm một mẫu xe vừa rộng rãi, tiện nghi, vừa tiết kiệm nhiên liệu và có công nghệ hiện đại. Chính vì vậy, Toyota Innova Cross HEV nhanh chóng nổi bật như một lựa chọn lý tưởng. Đây là phiên bản hybrid kết hợp động cơ xăng M20A-FXS và mô-tơ điện, giúp xe vận hành mạnh mẽ nhưng vẫn tiết kiệm, đồng thời sở hữu hàng loạt công nghệ an toàn tiên tiến và thiết kế sang trọng.
Giá bán & xuất xứ
Phiên bản Innova Cross HEV được Toyota Việt Nam phân phối với giá khởi điểm 1.005.000.000 VNĐ. Xe được nhập khẩu từ Indonesia, đảm bảo chất lượng quốc tế mà vẫn có chính sách hỗ trợ phù hợp cho thị trường Việt Nam.
Thiết kế ngoại thất – Hiện đại, tinh tế, mạnh mẽ
-
Đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt lục giác nối liền cụm đèn LED hai bên, tạo vẻ thể thao và hiện đại
-
Thân xe dài, đường gân dập nổi cùng kích thước tổng thể 4755 × 1850 × 1790 mm, chiều dài cơ sở 2850 mm giúp không gian bên trong rộng rãi và cảm giác bề thế
-
Mâm hợp kim kích thước 18 inch (phiên bản HEV), giúp xe nổi bật hơn trên đường phố
-
Đuôi xe thiết kế khỏe khoắn, cửa cốp vuông vức, cụm đèn hậu LED kéo ngang ấn tượng
Nội thất – Tiện nghi cao cấp, thiết kế thân thiện
-
Vô lăng 3 chấu bọc da, tích hợp nút điều khiển, mang lại cảm giác lái thoải mái và hiện đại
-
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng – giúp người lái dễ dàng tìm vị trí ngồi lý tưởng
-
Màn hình giải trí nổi 10,1 inch hỗ trợ kết nối không dây Apple CarPlay và Android Auto, cùng cụm đồng hồ kỹ thuật số 7 inch hiển thị rõ nét
-
Trang bị tiện ích như cửa sổ trời toàn cảnh, điều hòa tự động, phanh tay điện tử (EPB), giữ phanh tự động (Auto Hold), cốp điện, thậm chí có đèn trang trí trần xe – tất cả góp phần tạo nên không gian sống động và tiện dụng
Vận hành & tiết kiệm nhiên liệu – Trải nghiệm êm ái, tiết kiệm
-
Hệ thống Hybrid gồm động cơ xăng M20A-FXS 2.0L và mô-tơ điện mang lại tổng công suất ~184 hp và mô-men xoắn tổng ~206 Nm – vừa mạnh mẽ vừa tiết kiệm nhiên liệu
-
Hộp số e-CVT cho chế độ chuyển số mượt mà.
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp khoảng 4,92 l/100 km, thậm chí trong đô thị chỉ 4,35 l/100 km – rất ấn tượng đối với phân khúc MPV 7 chỗ
An toàn & hỗ trợ lái – Toyota Safety Sense đỉnh cao
Phiên bản Innova Cross HEV này được trang bị đầy đủ gói Toyota Safety Sense (TSS), bao gồm:
-
Cảnh báo tiền va chạm (Pre-Collision Warning)
-
Hỗ trợ giữ làn đường, cảnh báo chệch làn (Lane Departure Warning/Assist)
-
Cruise Control thích ứng (Adaptive Cruise Control)
-
Đèn chiếu sáng thích ứng (Adaptive Headlights)
-
Cảnh báo điểm mù (BSM) và cảnh báo phương tiện cắt ngang lúc lùi xe (RCTA)
Ngoài ra, xe còn trang bị camera 360 độ, cảm biến trước/sau, cảm biến áp suất lốp, 6 túi khí, phanh điện tử, hỗ trợ phanh khẩn cấp và vô số trang bị an toàn thiết thực khác
Tổng hợp ưu điểm của Innova Cross
-
Thiết kế ngoại thất hiện đại, sang trọng, không gian nội thất rộng rãi.
-
Động cơ hybrid giúp tiết kiệm nhiên liệu, vận hành êm ái.
-
Trang bị tiện nghi và an toàn vượt trội trong phân khúc MPV.
-
Xuất xứ Indonesia, đảm bảo linh kiện chất lượng và dịch vụ hậu mãi tại Việt Nam.
Thư viện
Ngoại thất
Sang trọng – Vững chãi
Toyota Innova Cross HEV sở hữu vẻ ngoài sang trọng cùng khung gầm vững chắc, Thế hệ đột phá mới của Innova đáp ứng mọi nhu cầu cho cuộc sống hiện đại, xứng đáng là người đồng hành lý tưởng cùng gia đình bạn trên mọi hành trình.
Nội thất
Sang trọng đẳng cấp
Nội thất Toyota Innova Cross HEV sang trọng với tông màu đen chủ đạo, tạo không gian đẳng cấp cho chủ sở hữu, đặc biệt nổi bật với những chi tiêt ốp gỗ tinh tế.
Vận hành
ĐỘNG CƠ
Động cơ M20A-FXS hoàn toàn mới vận hành mạnh mẽ và hiệu quả hơn.
Công Nghệ Hybrid
Tiết kiệm tối đa nhiên liệu, vận hành êm ái, giảm phát thải và khả năng tăng tốc hứng khởi.An toàn
Camera toàn cảnh 360
Hỗ trợ người lái xe an toàn bằng cách giúp người lái quan sát rõ các chướng ngại vật, từ đó tránh được những va chạm không đáng có khi di chuyển hoặc đỗ xe trong khu vực hẹp.
Túi khí
Hệ thống 6 túi khí giúp bảo vệ người lái và các hành khách trên xe trong trường hợp xảy ra va chạm có thể gây nguy hiểm.
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)
Cảnh báo người lái khi có xe di chuyển trong vùng mù (vị trí không quan sát được qua gương chiếu hậu ngoài xe) giúp xe vận hành an toàn hơn đặc biệt khi chuyển làn.
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)
Khi lùi từ vị trí đỗ, hệ thống sẽ phát hiện các xe di chuyển đến gần từ phía sau và còi báo hiệu sẽ kêu để cảnh báo hỗ trợ người lái lùi xe an toàn.
Hệ thống cảnh báo tiền va chạm (PCS)
Là hệ thống an toàn chủ động, khi phát hiện va chạm có thể xảy ra với phương tiện khác, hệ thống sẽ cảnh báo người lái đồng thời kích hoạt phanh hỗ trợ khi người lái đạp phanh hoặc tự động phanh khi người lái không đạp phanh.
Đèn chiếu xa tự động (AHB)
Là hệ thống an toàn chủ động giúp cải thiện tầm nhìn của người lái vào ban đêm. Hệ thống có thể tự động chuyển từ chế độ chiếu xa sang chiếu gần khi phát hiện các xe đi ngược chiều, xe đi phía trước và tự động trở về chế độ chiếu xa khi không còn xe đi ngược chiều và xe phía trước.
Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)
Là công nghệ an toàn chủ động sử dụng radar gắn dưới lưới tản nhiệt phía trước cùng với camera để phát hiện các phương tiện phía trước. Đồng thời tự động điều chỉnh tốc độ để đảm bảo khoảng cách an toàn với các phương tiện đang lưu thông.
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDA) & Hỗ trợ giữ làn đường(LTA)
Hệ thống cảnh báo người lái bằng chuông báo và đèn cảnh báo khi xe bắt đầu rời khỏi làn đường mà không bật tín hiệu rẽ từ người lái. Hệ thống cũng có thể kích hoạt hỗ trợ người lái để chiều chỉnh bánh lái và ngăn không cho xe khỏi làn đường.Thông số kỹ thuật
Kích thước
| Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) | 4755 x 1850 x 1790 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 167 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2850 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (mm) | 5,67 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 52 |
Động cơ thường
| Loại động cơ | Động cơ M20A-FXS |
| Bố trí xy lanh | Thẳng hàng |
| Dung tích xy lanh (cc) | 1987 |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử |
| Công suất tối đa (kW (HP)/vòng/phút) | 112 (150)/6000 |
| Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) | 188/4400-5200 |
| Số xy lanh | 4 |
Các chế độ lái
| Các chế độ lái | Công suất cao/Tiết kiệm nhiên liệu/Bình thường |
Hệ thống truyền động
| Hệ thống truyền động | Dẫn động cầu trước |
Hộp số
| Hộp số | Số tự động vô cấp |
Hệ thống treo
| Hệ thống treo (Trước/Sau) | Mc Pherson/Torsion Beam |
Vành & lốp xe
| Vành & lốp xe | 225/50R18 |
Phanh
| Phanh | Đĩa/Đĩa |
Tiêu chuẩn khí thải
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)
| Ngoài đô thị | 5,26 |
| Kết hợp | 4,92 |
| Trong đô thị | 4,35 |
Tay lái
| Loại tay lái | 3 chấu |
| Chất liệu | Da |
| Điều chỉnh | Chỉnh tay 4 hướng |
| Lẫy chuyển số | Có |
Gương chiếu hậu trong
| Gương chiếu hậu trong | Chống chói tự động |
Cụm đồng hồ
| Màn hình hiển thị đa thông tin | TFT 7 inch |
Cửa sổ trời
| Cửa sổ trời | Cửa sổ toàn cảnh |
Chất liệu bọc ghế
| Chất liệu bọc ghế | Da |
Ghế trước
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng |
| Điều chỉnh ghế hành khách | Chỉnh cơ 4 hướng |
Ghế sau
| Hàng ghế thứ hai | Ghế thương gia chỉnh điện 4 hướng, có đệm chân chỉnh điện 2 hướng, tựa tay |
| Hàng ghế thứ ba | Gập 50:50 |
| Tựa tay hàng ghế hai | Có |
Cụm đèn trước
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Tự động Bật/Tắt | Có |
| Hệ thống cân bằng góc chiếu | Chỉnh tay |
| Chế độ đèn chờ dẫn đường | Có |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | Có |
Cụm đèn sau
| Cụm đèn sau | LED |
Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba)
| Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba) | LED |
Đèn sương mù
| Đèn sương mù | LED |
Gương chiếu hậu ngoài
| Chức năng điều chỉnh điện | Có |
| Chức năng gập điện | Có |
| Tích hợp đèn báo rẽ | Có |
| Tích hợp đèn chào mừng | Có |
Gạt mưa
| Trước | Gián đoạn, điều chỉnh thời gian |
| Sau | Có (Gián đoạn) |
Chức năng sấy kính sau
| Chức năng sấy kính sau | Có |
Cửa gió sau
| Cửa gió sau | Có |
Hệ thống điều hòa
| Hệ thống điều hòa | Tự động |
Hệ thống âm thanh
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 10.1 inch |
| Số loa | 6 |
| Kết nối điện thoại thông minh không dây | Có |
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
| Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm | Có |
Phanh tay điện tử
| Phanh tay điện tử | Có |
Giữ phanh điện tử
| Giữ phanh điện tử | Có |
Cửa sổ điều chỉnh điện
| Cửa sổ điều chỉnh điện | Có, một chạm, chống kẹt tất cả các cửa |
Cốp điều khiển điện
| Cốp điều khiển điện | Có |
Ga tự động
| Ga tự động | Có |
-
An toàn chủ động
Hệ thống an toàn Toyota safety sense
Cảnh báo tiền va chạm (PCS) Có Cảnh báo chệch làn đường (LDA) Có Hỗ trợ giữ làn đường (LTA) Có Điều khiển hành trình chủ động (DRCC) Có Đèn chiếu xa tự động (AHB) Có Hệ thống chống bó cứng phanh Có Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp Có Hệ thống phân phối lực phanh điện tử Có Hệ thống cân bằng điện tử Có Hệ thống kiểm soát lực kéo Có Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc Có Đèn báo phanh khẩn cấp Có Hệ thống theo dõi áp suất lốp Có Camera 360 độ Có Cảm biến hỗ trợ đỗ xe 8 -
An toàn bị động
Dây đai an toàn Có Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ (Tựa đầu giảm chấn) Có Cột lái tự đổ Có Khóa an toàn trẻ em Có Khóa cửa an toàn Có


