Tổng quan
Toyota Raize – “Khuấy Đảo Cuộc Chơi” tại Toyota Long Biên

Giới thiệu tổng quan
Toyota Raize là mẫu SUV đô thị cỡ nhỏ (A-SUV) nổi bật với thiết kế trẻ trung, hiện đại và linh hoạt sử dụng trong đô thị. Được sản xuất tại Indonesia và nhập khẩu nguyên chiếc về Việt Nam, Raize chinh phục khách hàng nhờ ngoại hình ấn tượng, trang bị tiện nghi và giá thành hợp lý. Tại Toyota Việt Nam, Raize hiện có giá khởi điểm từ 510 triệu VNĐ.
Không chỉ vậy, Raize còn là “ngôi sao” nổi bật tại đại lý Toyota Long Biên, nơi khách hàng dễ dàng trải nghiệm và sở hữu xe với các ưu đãi hấp dẫn như giảm giá tiền mặt, tặng phụ kiện chính hãng, hỗ trợ trả góp đến 80%, thời gian nhanh chóng và thủ tục rõ ràng.
Giá bán & chính sách ưu đãi tại Toyota Long Biên
-
Giá Raize tại đại lý từ 510 triệu VNĐ.
-
Người mua có thể nhận ưu đãi lớn như giảm trực tiếp tiền mặt, tặng phụ kiện, bảo hiểm thân vỏ miễn phí, cùng hỗ trợ trả góp 80%, bảo hành kéo dài đến 8 năm.
-
Đại lý còn nổi bật với dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, lái thử miễn phí và hỗ trợ đăng ký, giao xe tận nơi – tạo nên trải nghiệm “mua xe liền tay” còn hơn cả hoàn hảo.
Thiết kế ngoại thất – Ấn tượng ngay từ cái nhìn đầu
Toyota Raize sở hữu diện mạo năng động và cá tính:
-
Thiết kế góc cạnh, hiện đại, với lưới tản nhiệt hình lục giác mạnh mẽ, kết hợp dải đèn LED ban ngày tách biệt và cụm đèn pha LED cao cấp có xi-nhan tuần tự cá tính.
-
Kích thước nhỏ gọn – chỉ 4.030 mm chiều dài, 1.710 mm chiều rộng và 1.605 mm chiều cao – giúp Raize dễ điều khiển linh hoạt trong đô thị, đồng thời có bán kính quay tối thiểu chỉ 5.1 m.
-
Đuôi xe vuông vức, cụm đèn hậu LED thanh mảnh nối liền bằng thanh ngang đen bóng – tạo nét nhấn thu hút, không kém phần sang trọng.
Nội thất & tiện nghi – rộng rãi vượt trội trong phân khúc
-
Không gian 5 chỗ ngồi dù là SUV mini nhưng thiết kế thông minh và dài cơ sở 2.525 mm giúp khoang cabin vẫn rộng rãi và thoải mái.
-
Khoang hành lý tiêu chuẩn dung tích 369 L, có thể mở rộng lên đến 1.133 L khi gập phẳng hàng ghế sau – dẫn đầu trong phân khúc về tính linh hoạt.
-
Nội thất trang nhã với bọc da pha nỉ, màn hình giải trí cảm ứng 9 inch hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto, bảng đồng hồ kỹ thuật số 7 inch với 4 chế độ hiển thị, vô-lăng bọc da tích hợp lẫy chuyển số, điều hòa tự động, khởi động nút bấm, chìa khóa thông minh và hệ thống âm thanh 6 loa + nhiều hộc chứa tiện ích.
Vận hành – Động cơ turbo mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu
-
Raize trang bị động cơ xăng 1.0L Turbo ba xi-lanh, dung tích 998 cc, sản sinh 98 mã lực và 140 Nm mô-men xoắn – cho hiệu suất tương đương động cơ 1.5L nhưng tiết kiệm nhiên liệu hơn.
-
Hộp số CVT (D-CVT) vận hành mượt mà, phản hồi nhanh, kết hợp chế độ lái Power tạo cảm giác lái linh hoạt .
-
Raize có hệ khung DNGA (Toyota/Daihatsu) nhẹ nhưng cứng, giúp xe ổn định, tiết kiệm nhiên liệu và tiện lợi khi di chuyển trong đô thị chật hẹp.
An toàn – Chuẩn mực an toàn toàn diện
Toyota trang bị đầy đủ các tính năng an toàn chủ động và bị động cho Raize:
-
Hỗ trợ lái: Cảnh báo điểm mù (BSM), cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA).
-
Hỗ trợ vận hành: Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC), kiểm soát lực kéo (TRC), phanh ABS – EBD, cân bằng điện tử (VSC) .
-
Trang bị camera lùi, cảm biến trước/sau và 6 túi khí SRS – cùng cung cấp an toàn toàn diện và vững tin trên mọi hành trình.
So sánh nhanh – Toyota Raize trong “bể SUV đô thị”
| Mục | Toyota Raize |
|---|---|
| Phân khúc | SUV đô thị cỡ B (A-SUV) |
| Giá bán | ~510–522 triệu VNĐ |
| Động cơ | 1.0L Turbo, CVT, 98 HP / 140 Nm |
| Nội thất | Khoang cabin rộng, hành lý đến 1133L |
| An toàn | BSM, RCTA, HAC, VSC, 6 túi khí |
| Ưu đãi đại lý | Giảm giá tiền mặt, trả góp 80%, tặng phụ kiện, bảo hành 5 năm |
Toyota Raize là lựa chọn tối ưu cho người trẻ, gia đình nhỏ hoặc những ai cần xe linh hoạt, thiết kế hiện đại, tiện nghi và an toàn, trong khi ngân sách hợp lý.
Đặt lịch lái thử TOYOTA RAIZE ngay hôm nay – trải nghiệm chất!
Hotline: 038 718 4334
Website: toyotalongbiens
Thư viện
Ngoại thất
PHONG CÁCH TRẺ TRUNG NĂNG ĐỘNG CÁ TÍNH kiến Toyota Raize nhận được sự đánh giá rất cao từ khách hàng.
Nội thất
KHÔNG GIAN RỘNG RÃI HÀNG ĐẦU PHÂN KHÚC giúp khách hàng sử dụng Toyota Raize trải nghiệm hoàn hảo trên mọi hành trình
Vận hành
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
HAC sẽ tự động phanh các bánh xe trong 2 giây giúp xe không bị trôi, khi người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga để khởi hành ngang dốc.
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
VSC giúp kiểm soát tình trạng trượt và tăng cường độ ổn định khi xe vào cua, đảm bảo xe luôn vận hành đúng quỹ đạo mong muốn.
Động cơ
Toyota Raize xử dụng động cơ 1.0 Turbo có khả năng tăng tốc tốt tương đương với động cơ 1.5L, đặc biệt khi chạy ở tốc độ thấp, mức tiêu hao nhiên liệu lại ít hơn.An toàn
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
ABS giúp bánh xe không bị bó cứng khi phanh gấp hay khi phanh trên đường trơn trượt, đảm bảo an toàn cho người lái và hành khách trên xe.
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
TRC kiểm soát độ cân bằng thông qua việc tăng giảm lực chuyển động đến các bánh xe và tốc độ từng bánh xe.
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
EBD giúp phân bổ lực phanh hợp lý đến các bánh xe, giúp nâng cao hiệu quả phanh, đặc biệt khi xe đang chất tải hoặc vào cua.
Cảm biến đỗ xe
Raize được trang bị 2 cảm biến phía trước và 2 cảm biến phía sau. Khi phát hiện vật cản, hệ thống sẽ phát ra tín hiệu âm thanh và hiển thị thông báo trên màn hình giúp người lái dễ dàng nhận biết.
Camera lùi
Màn hình hiển thị hình ảnh được ghi từ camera lùi, hỗ trợ xác định an toàn phía sau
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang - RCTA
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau giúp đảm bảo an toàn khi lùi.
Hệ thống cảnh báo điểm mù - BSM
Hệ thống cảnh báo điểm mù sử dụng công nghệ radar giúp xác định mọi đối tượng trong khu vực điểm mù của xe.
Túi khí
Hệ thống gồm 6 túi khí được Raize trang bị ở tất cả các bề mặt xe nhằm hạn chế tối đa thiệt hại khi xảy ra va chạm.Thông số kỹ thuật
| Kích thước | Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) |
|
|
| Chiều dài cơ sở (mm) |
|
||
| Trục cơ sở (mm) |
|
||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
|
||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
|
||
| Trọng lượng không tải (kg) |
|
||
| Dung tích bình nhiên liệu (L) |
|
||
| Động cơ xăng | Dung tích xy lanh (cc) |
|
|
| Loại động cơ |
|
||
| Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút) |
|
||
| Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) |
|
||
| Tiêu chuẩn khí thải |
|
||
| Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu) |
|
||
| Hộp số |
|
||
| Hệ thống treo | Trước |
|
|
| Sau |
|
||
| Hệ thống lái | Hệ thống lái |
|
|
| Vành & lốp xe | Loại vành |
|
|
| Kích thước lốp |
|
||
| Phanh | Trước |
|
|
| Sau |
|
||
| Tiêu thụ nhiên liệu | Trong đô thị (L/100km) |
|
|
| Ngoài đô thị (L/100km) |
|
||
| Kết hợp (L/100km) |
|
| Tay lái | Chất liệu |
|
|
| Nút bấm điều khiển tích hợp |
|
||
| Điều chỉnh |
|
||
| Lẫy chuyển số |
|
||
| Cụm đồng hồ trung tâm |
|
||
| Màn hình đa thông tin |
|
||
| Gương chiếu hậu trong xe |
|
||
| Khay giữ cốc |
|
||
| Khay để đồ dưới ghế |
|
||
| Bệ tỳ tay trung tâm |
|
||
| Túi để đồ lưng ghế |
|
| Cụm đèn trước | Cụm đèn trước |
|
|
| Đèn xi nhan tuần tự |
|
||
| Hệ thống chiếu sáng ban ngày |
|
||
| Đèn sương mù |
|
||
| Cụm đèn sau | Cụm đèn sau |
|
|
| Đèn báo phanh trên cao |
|
||
| Gương chiếu hậu ngoài | Chức năng điều chỉnh điện |
|
|
| Chức năng gập điện |
|
||
| Cánh hướng gió sau |
|
||
| Ăng ten |
|
||
| Tay nắm cửa ngoài |
|
| Hệ thống điều hòa |
|
||
| Hệ thống giải trí | Kết nối điện thoại thông minh |
|
|
| Số loa |
|
||
| Kết nối |
|
||
| Kích thước màn hình |
|
||
| Sạc điện | Cổng sạc 12V/ 120W |
|
|
| Cổng sạc USB 2.1A |
|
||
| Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm |
|
||
| Đèn trần xe |
|
||
| Đèn khoang hành lý |
|
||
| Tấm chắn nắng |
|
||
| Tấm ngăn khoang hành lý |
|
||
| Lốp dự phòng |
|
||
| Móc khoang hành lý |
|
||
| Kính chỉnh điện |
|
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
|
||
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) |
|
||
| Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) |
|
||
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) |
|
||
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) |
|
||
| Khóa cửa tự động theo tốc độ |
|
||
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) |
|
||
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) |
|
||
| Cảm biến | Cảm biến trước |
|
|
| Cảm biến sau |
|
||
| Camera lùi |
|

