Tổng quan
Toyota Land Cruiser Prado 2025 – SUV Đa Dụng Hạng Sang tại Toyota Long Biên

Giới thiệu chung
Toyota Land Cruiser Prado 2025 là mẫu SUV 7 chỗ mạnh mẽ và sang trọng, nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản. Tại Toyota Long Biên—đại lý chuẩn 4S tại Hà Nội—sản phẩm được trưng bày với giá khởi điểm từ 3,480 tỷ VNĐ, đi kèm chương trình ưu đãi tài chính, phụ kiện chính hãng và hậu mãi chuẩn quốc tế.
Thiết kế ngoại thất – Mạnh mẽ, cứng cáp và tinh tế
Nổi bật với kích thước tổng thể đồ sộ: Dài 4.925 mm, Rộng 1.980 mm, Cao 1.935 mm cùng chiều dài cơ sở 2.850 mm, Land Cruiser Prado 2025 mang phong thái SUV thực thụ.
Thiết kế đầu xe vuông vức, kết hợp cụm đèn LED thích nghi AHS và lưới tản nhiệt cỡ lớn, tạo nên vẻ ngoài bệ vệ và hiện đại. La-zăng hợp kim đường kính lớn (18–20 inch) cùng bộ lốp địa hình nêu bật tính năng off-road.
Thiết kế cửa cốp mở nâng tích hợp bệ bước, hỗ trợ người dùng trong mọi tình huống sử dụng hàng ngày.
Nội thất & tiện nghi – Không gian cao cấp, đầy công nghệ
Khoang lái sang trọng được hoàn thiện với chất liệu da, ghế lái chỉnh điện đa hướng và hàng ghế sau thiết kế gập linh hoạt, đáp ứng đa dạng nhu cầu hành khách.
Hệ thống giải trí gồm màn hình trung tâm 12,3″ hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto không dây, cùng màn HUD hiển thị thông tin ngay tầm mắt, nâng cao trải nghiệm tiện nghi.
Âm thanh JBL cao cấp với tối đa 14 loa, kết hợp vô-lăng da tích hợp nút điều khiển hiện đại, thể hiện mức độ sang trọng vượt trội.
Khả năng vận hành – Đẳng cấp off-road với động cơ mạnh mẽ
Trang bị động cơ 2.4L Turbo, sản sinh 267 HP và mô-men xoắn 430 Nm, kết hợp hộp số tự động 8 cấp và 4WD toàn thời gian, Prado vận hành mạnh mẽ và linh hoạt mọi địa hình.
Nền tảng khung gầm TNGA-F nâng cấp cho độ cứng cao hơn, cùng hệ treo điều khiển điện nâng gầm xe lên khoảng 215 mm – hoàn hảo cho địa hình hiểm trở.
Cam kết off-road đích thực với “Crawl Control” và nhiều đánh giá từ chuyên gia quốc tế về khả năng chinh phục địa hình ấn tượng.
An toàn & hỗ trợ lái – Công nghệ Toyota Safety Sense toàn diện
Gói Toyota Safety Sense (TSS) bao gồm các công nghệ như: Cảnh báo va chạm trước, Điều khiển hành trình thích ứng, Cảnh báo và giữ làn, và Đèn chiếu xa tự động – đảm bảo an toàn tối ưu trong mọi hành trình.
Cùng đó là các tính năng bổ trợ như: Cảnh báo điểm mù, camera 360°, cân bằng điện tử, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, túi khí đa điểm – chuẩn mực an toàn cho SUV hạng sang.
Thông số kỹ thuật nổi bật
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Động cơ | 2.4L Turbo, 267 HP, 430 Nm |
| Hộp số & Dẫn động | Tự động 8 cấp, 4WD toàn thời gian |
| Kích thước | 4.925 × 1.980 × 1.935 mm, trục cơ sở 2.850 mm |
| Gầm xe | 215 mm |
| Tiêu hao nhiên liệu | Khoảng 10.6 km/l trung bình |
| Công nghệ an toàn | Toyota Safety Sense + nhiều hỗ trợ khác |
Thư viện
Ngoại thất
Thiết kế độc đáo toát lên kiểu dáng THỂ THAO & VƯỢT THỜI GIAN
Kế thừa dáng vẻ bề thế, to khỏe, vững chắc của chiếc xe việt dã danh tiếng toàn cầu; Với triết lý thiết kế “Thể Thao Vượt Thời Gian”, Land Cruiser Prado All New trở thành niềm tự hào và góp phần nâng cao vị thế của chủ sở hữu trên mọi địa hình.
Nội thất
Nội thất Rộng Rãi
Land Cruiser Prado All New có không gian rộng rãi với nội thất cao cấp cùng các tiện nghi hiện đại, kết hợp công nghệ tiên tiến đem đến sự thư giãn và trải nghiệm tuyệt vời, tôn vinh phong cách của chủ sở hữu.
Vận hành
Động cơ 2.4L Turbo
Land Cruiser Prado được trang bị động cơ mới dung tích 2.4L Turbo với công suất vượt trội cùng với các công nghệ tiên tiến mang lại trải nghiệm lái hứng khởi và tiết kiệm nhiên liệu tuyệt vời.
Hệ thống treo tự thích ứng (AVS)
Hệ thống kiểm soát lực giảm chấn của bộ giảm xóc trên cả 4 bánh, đáp ứng linh hoạt các phong cách lái xe và điều kiện mặt đường, mang lại sự thoải mái vượt trội.
Hộp số tự động 8 cấp
Hộp số tự động 8 cấp đem tới khả năng điều khiển nhẹ nhàng, thoải mái cùng khả năng vận hành mượt mà trong các điều kiện địa hình.
Hệ thống lựa chọn đa địa hình
Hệ thống cho phép bạn lựa chọn các chế độ lái phù hợp với các địa hình khác nhau, làm tăng khả năng bám đường, độ ổn định thân xe.An toàn
Hỗ trợ ra khỏi xe an toàn
Hệ thống đưa ra cảnh báo trên gương chiếu hậu ngoài xe (đèn BSM), màn hình đa thông tin, âm thanh cảnh báo nếu có nguy cơ cao xảy ra va chạm với phương tiện đang tiếp cận, khi người trong xe đang có ý định mở cửa ra khỏi xe, giúp tránh va chạm, giảm thiểu thiệt hại với người và phương tiện.
Đèn chiếu xa tự động thích ứng (AHS)
Hệ thống sử dụng camera để phát hiện khu vực có xe đi phía trước, xe đi ngược chiều, qua đó tự động tắt/bật đèn chiếu xa ở khu vực đó giúp hạn chế chói mắt cho các phương tiện khác đồng thời tối đa tầm nhìn của Khách hàng và đảm bảo an toàn khi lái xe vào ban đêm.
Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)
Hệ thống sử dụng radar gắn dưới lưới tản nhiệt cùng với camera gắn trên kính lái để phát hiện các phương tiện phía trước, đồng thời tự động điều chỉnh tốc độ để đảm bảo khoảng cách an toàn với các phương tiện đang lưu thông.
Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ giữ làn đường (LDA & LTA)
Hệ thống cảnh báo người lái bằng chuông báo và đèn cảnh báo khi xe bắt đầu rời khỏi làn đường mà không bật tín hiệu rẽ từ người lái. Hệ thống cũng có thể kích hoạt hỗ trợ lái để điều chỉnh bánh lái và ngăn không cho xe rời khỏi làn đường.
Cảnh báo tiền va chạm (PCS)
Khi phát hiện va chạm có thể xảy ra với phương tiện khác, hệ thống sẽ cảnh báo người lái đồng thời kích hoạt phanh hỗ trợ khi người lái đạp phanh hoặc tự động phanh khi người lái không đạp phanh.Thông số kỹ thuật
Kích thước
| Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) | 4925 x 1980 x 1935 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2850 |
| Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) (mm) | 1664/1668 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 215 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 6.4 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 2400 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 3000 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | Bình xăng chính + phụ (Tổng 110L) |
Động cơ
| Loại động cơ | T24A-FTS, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, Dual VVT-i, nén tăng áp Turbo |
| Dung tích xy lanh | 2393 |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút) | (199)267/ 6000 |
| Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) | 430/1700-3600 |
Hệ thống truyền động
| Hệ thống truyền động | 4 bánh toàn thời gian/Full-time 4WD |
Hộp số
| Hộp số | Số tự động 8 cấp/8AT |
Hệ thống treo
| Hệ thống treo tự thích ứng | Có |
| Trước | Độc lập, tay đòn kép |
| Sau | Liên kết 4 điểm, có tay điều khiển bên |
Hệ thống lái
| Trợ lực tay lái | Điện |
Vành & lốp xe
| Loại vành | Mâm đúc |
| Kích thước lốp | 265/60R20 |
| Lốp dự phòng | Có |
Phanh
| Trước | Đĩa thông gió |
| Sau | Đĩa thông gió |
Tiêu chuẩn khí thải
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)
| Ngoài đô thị | 8.9 |
| Trong đô thị | 13.8 |
| Kết hợp | 10.7 |
Cụm đèn sau
| Cụm đèn sau | LED |
Tay lái
| Loại tay lái | 3 chấu |
| Sưởi tay lái | Có |
| Chất liệu | Bọc da |
| Nút bấm điều khiển tích hợp | Điều chỉnh âm thanh, chế độ đàm thoại rảnh tay, MID, TSS |
| Điều chỉnh | Chỉnh điện 4 hướng |
Gương chiếu hậu trong
| Gương chiếu hậu trong | Gương chống chói điện tử |
Tay nắm cửa trong xe
| Tay nắm cửa trong xe | Màu bạc |
Cụm đồng hồ
| Loại đồng hồ | Digital |
| Đèn báo chế độ Eco | Có |
| Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu | Có |
| Chức năng báo vị trí cần số | Có |
| Màn hình hiển thị đa thông tin | Màn hình màu 12.3 inch |
| (HUD) Hệ thống hiển thị kính lái | Có |
Chất liệu bọc ghế
| Chất liệu bọc ghế | Da |
Ghế trước
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | Có |
| Điều chỉnh ghế hành khách | Chỉnh điện 4 hướng |
| Chức năng thông gió | Có |
| Chức năng sưởi | Có |
Hàng ghế thứ hai
| Gập | Gập 60:40 |
| Chức năng thông gió | Có |
| Chức năng sưởi | Có |
| Tựa tay | Có (Hộc để cốc) |
Hàng ghế thứ ba
| Hàng ghế thứ ba | Gập điện phẳng 50:50 |
Cửa gió sau
| Cửa gió sau | Có |
Cụm đèn trước
| Đèn chiếu gần | LED dạng bóng chiếu |
| Đèn chiếu xa | LED dạng bóng chiếu |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | LED |
| Tự động Bật/Tắt | Có |
| Hệ thống nhắc nhở đèn sáng | Có, tự động ngắt |
| Hệ thống cân bằng góc chiếu | Tự động |
Cụm đèn sau
| Cụm đèn sau | LED |
Đèn báo phanh trên cao
| Đèn báo phanh trên cao | LED |
Đèn sương mù
| Đèn sương mù | Trước + Sau |
Gương chiếu hậu ngoài
| Chức năng điều chỉnh điện | Có |
| Chức năng gập điện tự động | Có |
| Tích hợp đèn báo rẽ | Có |
| Màu | Cùng màu thân xe |
| Chức năng sấy gương | Có |
| Đèn chào mừng | Có |
| Tự điều chỉnh khi lùi | Có |
| Nhớ vị trí gương | Có |
Gạt mưa
| Trước | Cảm biến tự động |
| Sau | Có, tích hợp gạt khi lùi |
Ăng ten
| Ăng ten | Vây cá |
Thanh giá nóc
| Thanh giá nóc | Có |
Tay nắm cửa ngoài xe
| Tay nắm cửa ngoài xe | Cùng màu thân xe |
Lưới tản nhiệt
| Lưới tản nhiệt | Sơn đen |
Hệ thống điều hòa
| Hệ thống điều hòa | Tự động 3 vùng độc lập |
Hộp làm mát
| Hộp làm mát | Có |
Hệ thống âm thanh
| Màn hình giải trí trung tâm | Màn hình cảm ứng 12.3 inch |
| Số loa | 14 loa JBL |
| Cổng kết nối AUX | Không |
| Cổng kết nối USB type C | Có |
| Cổng kết nối HDMI | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Hệ thống đàm thoại rảnh tay | Có |
| Kết nối điện thoại thông minh | Có |
Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm
| Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm | Có |
Khóa cửa điện
| Khóa cửa điện | Có (điều chỉnh & tự động, khóa cửa điện kép) |
Chức năng khóa cửa từ xa
| Chức năng khóa cửa từ xa | Có |
Cửa sổ điều chỉnh điện
| Cửa sổ điều chỉnh điện | Có (tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa) |
Chế độ lái
| Chế độ lái | Có 5 chế độ (Eco/Comfort/Normal/Sport S/Sport S+) |
(MTS) Chế độ lái lựa chọn địa hình
| (MTS) Chế độ lái lựa chọn địa hình | Có |
Ga tự động
| Ga tự động | Có |
Rửa camera sau
| Rửa camera sau | Có |
Rửa đèn pha
| Rửa đèn pha | Có |
Sạc điện thoại không dây
| Sạc điện thoại không dây | Có |
Cổng sạc USB type C
| Cổng sạc USB type C | 2 cổng sạc x 3 hàng ghế |
Mở cốp rảnh tay
| Mở cốp rảnh tay | Có |
Cửa sổ trời
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh (Panoramic roof) |
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG
(TSS) Hệ thống an toàn Toyota
| (PCS) Cảnh báo tiền va chạm | Có |
| (LDA) Cảnh báo lệch làn đường | Có |
| (LTA) Hỗ trợ giữ làn đường | Có |
| (AHS) Đèn chiếu xa tự động thích ứng | Có |
| (DRCC) Điều khiển hành trình chủ động | Có/ Toàn dải tốc độ |
(ABS) Hệ thống chống bó cứng phanh
| (ABS) Hệ thống chống bó cứng phanh | Có |
(BA) Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
| (BA) Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp | Có |
(EBD) Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
| (EBD) Hệ thống phân phối lực phanh điện tử | Có |
(VSC) Hệ thống cân bằng điện tử
| (VSC) Hệ thống cân bằng điện tử | Có |
(A-TRC) Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động
| (A-TRC) Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động | Có |
(HAC) Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
| (HAC) Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
(DAC) Hệ thống hỗ trợ đổ đèo
| (DAC) Hệ thống hỗ trợ đổ đèo | Có |
(EBS) Đèn báo phanh khẩn cấp
| (EBS) Đèn báo phanh khẩn cấp | Có |
(EPB) Phanh đỗ điện tử & Giữ phanh tự động
| (EPB) Phanh đỗ điện tử & Giữ phanh tự động | Có/ Tự động giữ |
(TPMS) Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
| (TPMS) Hệ thống cảnh báo áp suất lốp | Có |
(BSM) Hệ thống cảnh báo điểm mù
| (BSM) Hệ thống cảnh báo điểm mù | Có |
(RCTA) Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
| (RCTA) Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau | Có |
(PKSB) Hệ thống phanh hỗ trợ đỗ xe
| (PKSB) Hệ thống phanh hỗ trợ đỗ xe | Có |
Camera 360
| Camera 360 | Có |
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
| Góc trước, trước | Có (4) |
| Góc sau, sau | Có (4) |
AN TOÀN BỊ ĐỘNG
Túi khí
| Số lượng túi khí | 8 |
| Túi khí người lái & hành khách phía trước | Có |
| Túi khí bên hông phía trước | Có |
| Túi khí rèm | Có |
| Túi khí đầu gối người lái | Có |
| Túi khí đầu gối hành khách phía trước | Có |
Cấu trúc thân xe
| Cấu trúc thân xe | TNGA/ Nền tảng khung gầm toàn cầu mới |
Dây đai an toàn
| Dây đai an toàn | 3 điểm ELR, 7 vị trí |
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
| Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ | Có |
Cột lái tự đổ
| Cột lái tự đổ | Có |
Bàn đạp phanh tự đổ
| Bàn đạp phanh tự đổ | Có |

