Tổng quan
TOYOTA COROLLA CROSS 1.8HEV

Giới thiệu chung
Toyota Corolla Cross 1.8HV (Hybrid) là phiên bản xe crossover đa dụng, kết hợp động cơ xăng 1.8L và động cơ điện, mang lại hiệu quả nhiên liệu vượt trội, đồng thời giữ được hiệu suất vận hành mạnh mẽ và đầy phong cách. Tại thị trường Việt Nam, phiên bản này được niêm yết từ 905 triệu đồng.
Ngoại thất – Nổi bật, hiện đại
Toyota Corolla Cross 1.8HV sở hữu thiết kế sắc nét, đậm chất thể thao và sang trọng. Xe được xây dựng trên nền tảng TNGA-C hiện đại với kích thước tổng thể dài 4.460 mm, rộng 1.825 mm, cao 1.620 mm, chiều dài trục cơ sở đạt 2.640 mm và khoảng sáng gầm 161 mm — vừa phù hợp di chuyển linh hoạt trong đô thị, vừa dễ dàng vượt các đoạn đường gồ ghề.
Phần đầu nổi bật với lưới tản nhiệt họa tiết “tổ ong” sắc sảo, cụm đèn pha LED toàn phần Bi-LED có chức năng tự động chỉnh góc chiếu và dải đèn xi nhan LED dạng tuần tự. Phía thân xe, mâm hợp kim 18-inch đa chấu, trụ kính tối màu cùng viền kim loại sáng bóng tạo nên sự liền mạch và cá tính mạnh mẽ.
Đuôi xe trang bị cụm đèn hậu LED hiện đại, đậm chất tinh tế, kết hợp logo Hybrid màu xanh thân thiện với môi trường và hệ thống camera 360° cùng cảm biến lùi giúp hỗ trợ tối đa khi đỗ xe.
Nội thất & Tiện nghi – Cao cấp và tiện dụng
Khoang nội thất Toyota Corolla Cross 1.8HV gây ấn tượng với thiết kế hai tông màu: đen hoặc nâu đỏ, chất liệu ghế da cao cấp, ghế lái chỉnh điện. Tap-lô nổi bật với màn hình giải trí trung tâm 10,1-inch tích hợp Apple CarPlay, Android Auto, hỗ trợ kết nối không dây — mang đến trải nghiệm công nghệ hiện đại.
Tiện nghi nổi bật gồm: điều hòa tự động 2 vùng, khởi động bằng nút bấm, cốp điện cùng chức năng đá cốp rảnh tay, dàn âm thanh 9 loa, kết nối USB/AUX/HDMI/Wi-Fi, camera 360°, cửa sổ trời toàn cảnh… giúp hành khách luôn cảm thấy thoải mái và hiện đại trong mọi hành trình.
Vận hành & động cơ – Hiệu năng và tiết kiệm
Phiên bản Corolla Cross 1.8HV kết hợp động cơ xăng 1.8L và động cơ điện, sử dụng hộp số vô cấp (CVT), cho hiệu suất vận hành êm ái, mượt mà, tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện với môi trường.
Ngoài lợi ích tiết kiệm, hệ truyền động hybrid còn mang lại cảm giác lái linh hoạt nhờ mô-men xoắn tức thời từ động cơ điện, đặc biệt hữu ích khi di chuyển trong đô thị hoặc khi cần tăng tốc.
An toàn tiên tiến – Bảo vệ toàn diện trên Toyota Corolla Cross 1.8HV (Hybrid)
Toyota Corolla Cross 1.8HV không chỉ gây ấn tượng nhờ thiết kế, tiện nghi và vận hành tiết kiệm, mà còn được trang bị hệ thống an toàn toàn diện, kết hợp giữa Toyota Safety Sense (TSS) – gói công nghệ hỗ trợ lái tiên tiến – và các hệ thống an toàn thụ động mạnh mẽ, nhằm bảo vệ tối đa cho người điều khiển và hành khách.
1. Gói Toyota Safety Sense (TSS) thế hệ 2
Phiên bản Corolla Cross Hybrid được trang bị gói an toàn chủ động toàn cầu Toyota Safety Sense, bao gồm:
-
Cảnh báo va chạm trước (PCS)
-
Cảnh báo chệch làn (LDA)
-
Hỗ trợ giữ làn (LTA)
-
Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)
-
Đèn chiếu xa tự động (AHB)
Nhờ đó, xe có khả năng tự phát hiện nguy cơ va đập, giữ tuyến đường ổn định, tự điều chỉnh tốc độ và ánh sáng, giúp giảm thiểu tình huống nguy hiểm trước khi chúng xảy ra.
2. An toàn thụ động & hỗ trợ bổ trợ
Bên cạnh TSS, Corolla Cross 1.8HV còn được trang bị loạt hệ thống an toàn truyền thống nhưng vô cùng cần thiết:
-
Hệ thống ABS, EBD, BA giúp kiểm soát phanh hiệu quả, phân phối và tăng lực phanh khi cần thiết
-
VSC (cân bằng điện tử), TRC (kiểm soát lực kéo), HAC (hỗ trợ khởi hành ngang dốc) cho sự ổn định và kiểm soát tốt mọi điều kiện vận hành
-
Cảnh báo áp suất lốp, 7 túi khí, camera 360°, cảnh báo điểm mù và cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau nâng tầm cảnh giác toàn diện khi lái xe trong đô thị hay khu vực đông đúc
3. Tổng hợp an toàn toàn diện
Sự kết hợp giữa hệ thống chủ động (TSS) và thụ động (ABS/EBD, túi khí, VSC…) tạo nên một “hàng rào bảo vệ kép” cho Corolla Cross 1.8HV. Dù trong trường hợp tài xế mất tập trung, xe vẫn có thể chủ động giảm thiểu va chạm. Trong tình huống bất ngờ, hệ thống thụ động cùng túi khí và cấu trúc khung xe sẽ giảm tối đa tác động đến hành khách.
Thư viện
Ngoại thất
Đỉnh cao phong cách
Thiết kế đầu xe của Corolla Cross Mới có lưới tản nhiệt dạng tổ ong mang diện mạo mới thời thượng, khác biệt so với các mẫu xe hiện tại của Toyota.
Nội thất
Tiện ích thông minh
Không gian nội thất rộng rãi và thoải mái có thể dễ dàng tùy chỉnh, các trang bị được nâng cấp giúp mọi hành trình dài trở nên thoải khoái hơn.
Vận hành
Định hướng thiết kế toàn cầu TNGA
Định hướng thiết kế toàn cầu mới TNGA mang đến cảm giác lái êm ái, thoải mái phù hợp với khách hàng cá nhân, gia đình.
Hệ thống Hybrid
Kết hợp với động cơ xăng hiệu suất cao, hệ thống Hybrid mang lại khả năng tăng tốc mạnh mẽ mượt mà và suất tiêu hao nhiên liệu tối ưu.
Động cơ 2ZR-FXE
Được thiết kế dành riêng cho xe Hybrid, động cơ 1.8 lít với hệ thống điều phối van biến thiên kép (Dual VVT-i) và chu trình Atkinson đem lại hiệu suất tối ưu và tiết kiệm nhiên liệu.
Hộp số
Corolla Cross được trang bị hộp số CVT mang đến khả năng tăng tốc nhẹ nhàng, vận hành mượt mà, êm ái.An toàn
Hệ thống kiểm soát hành trình chủ động (DRCC)
Radar gắn dưới lưới tản nhiệt phía trước & camera giúp phát hiện phương tiện phía trước. Đồng thời, tự động điều chỉnh tốc độ, đảm bảo khoảng cách an toàn với các phương tiện đang lưu thông.
Hệ thống cảnh báo tiền va chạm
Cảnh báo người lái, đồng thời kích hoạt phanh hỗ trợ khi người lái đạp phanh, hoặc tự động phanh khi người lái không đạp phanh.
Hệ thống cảnh báo chuyển làn đường
Hệ thống cảnh báo người lái bằng còi và đèn nếu xe có xu hướng rời khỏi làn đường mà không bật tín hiệu báo rẽ. Hệ thống cũng có thể kích hoạt chế độ hỗ trợ lái và ngăn không cho xe rời khỏi làn đường.
Đèn chiếu xa tự động
Phát hiện ánh sáng của xe phía trước và tự động điều chỉnh đèn pha ở chế độ chiếu gần hoặc chiếu xa.
Phanh hỗ trợ đỗ xe (PKSB)
Hạn chế công suất động cơ và điều khiển phanh khi phát hiện nguy cơ va chạm với vật thể phía trước hoặc sau trọng điều kiện lái xe ở tốc độ thấp hoặc lùi xe, đỗ xe.
Hệ thống hỗ trợ cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)
Phát hiện các xe di chuyển đến gần trong vùng khó quan sát và đưa ra cảnh báo cho người lái.
Túi khí
Corolla Cross được trang bị 07 túi khí cho người lái và hành khách.Thông số kỹ thuật
Kích thước
| Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) | 4460 x 1825 x1620 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2640 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 161 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.2 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1410 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1850 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 36 |
| Dung tích khoang hành lý (L) | 440 |
Động cơ thường
| Loại động cơ | 2ZR-FXE |
| Số xy lanh | 4 |
| Bố trí xy lanh | Thẳng hàng |
| Dung tích xy lanh (cc) | 1798 |
| Tỉ số nén | 13 |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử/ EFI |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút) | (72)97/5200 |
| Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) | 142/3600 |
Động cơ điện
| Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút) | 53 |
| Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) | 163 |
Các chế độ lái
| Các chế độ lái | Lái Eco 3 chế độ (Bình thường/Mạnh mẽ/Eco) |
Hệ thống truyền động
| Loại dẫn động | Dẫn động cầu trước |
Hộp số
| Hộp số | Số tự động vô cấp CVT |
Hệ thống treo
| Trước | MacPherson với thanh cân bằng |
| Sau | Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng |
Hệ thống lái
| Trợ lực tay lái | Điện |
| Loại | Trợ lực điện |
Vành & lốp xe
| Loại vành | Hợp |
| Kích thước lốp | 225/50R18 |
| Lốp dự phòng | Vành thép |
Phanh
| Trước | Đĩa |
| Sau | Đĩa |
Tiêu chuẩn khí thải
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)
| Ngoài đô thị | 4.8 |
| Kết hợp | 4.6 |
| Trong đô thị | 4.2 |
Ắc quy Hybrid
| Loại | Nickel metal |
Tay lái
| Loại tay lái | 3 chấu |
| Chất liệu | Bọc da |
| Nút bấm điều khiển tích hợp | Có |
| Điều chỉnh | Chỉnh tay 4 hướng |
| Lẫy chuyển số | Không có |
Gương chiếu hậu trong
| Gương chiếu hậu trong | Chống chói tự động |
Cụm đồng hồ
| Loại đồng hồ | Kỹ thuật số |
| Đèn báo chế độ Eco | Có |
| Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu | Có |
| Chức năng báo vị trí cần số | Có |
| Màn hình hiển thị đa thông tin | 12.3″ TFT |
Cửa sổ trời
| Cửa sổ trời | Kính trần toàn cảnh |
Ghê
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Loại ghế | Thường |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng |
| Điều chỉnh ghế hành khách | Chỉnh điện 4 hướng |
| Ghế sau | Gập 60:40, ngả lưng ghế |
Cụm đèn trước
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | LED |
| Tự động Bật/Tắt | Có |
| Hệ thống nhắc nhở đèn sáng | Có |
| Chế độ đèn chờ dẫn đường | Có |
Cụm đèn sau
| Đèn vị trí | LED |
| Đèn phanh | LED |
| Đèn báo rẽ | LED |
| Đèn lùi | LED |
Đèn báo phanh trên cao
| Đèn báo phanh trên cao | LED |
Đèn sương mù
| Trước | LED |
Gương chiếu hậu ngoài
| Chức năng điều chỉnh điện | Có |
| Chức năng gập điện | Tự động |
| Tích hợp đèn báo rẽ | Có |
| Chức năng tự điều chỉnh khi lùi | Có |
Gạt mưa
| Trước | Gạt mưa tự động |
| Sau | Gián đoạn |
Chức năng sấy kính sau
| Chức năng sấy kính sau | Có |
Ăng ten
| Ăng ten | Đuôi cá |
Tay nắm cửa ngoài xe
| Tay nắm cửa ngoài xe | Cùng màu thân xe |
Cửa gió sau
| Cửa gió sau | Có |
Hệ thống điều hòa
| Hệ thống điều hòa | Tự động 2 vùng |
Hệ thống âm thanh
| Đầu đĩa | Cảm ứng 10.1 |
| Số loa | 6 |
| Cổng kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Hệ thống điều khiển bằng giọng nói | Có |
| Kết nối wifi | Có |
| Hệ thống đàm thoại rảnh tay | Có |
| Kết nối điện thoại thông minh | Apple Car Play/ Android Auto (Không dây) |
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
| Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm | Có |
Phanh tay điện tử
| Phanh tay điện tử | Có |
Giữ phanh điện tử
| Giữ phanh điện tử | Có |
Khóa cửa điện
| Khóa cửa điện | Có |
Chức năng khóa cửa từ xa
| Chức năng khóa cửa từ xa | Có |
Cửa sổ điều chỉnh điện
| Cửa sổ điều chỉnh điện | Tất cả 1 chạm lên/xuống, chống kẹt |
Cốp điều khiển điện
| Cốp điều khiển điện | Mở cốp rảnh tay |
Hệ thống sạc không dây
| Hệ thống sạc không dây | Có |
Ga tự động
| Khóa cửa điện | Có |
Hệ thống an toàn Toyota Safety Sense
| Cảnh báo tiền va chạm (PSC) | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDA) | Có |
| Hỗ trợ giữ làn đường (LTA) | Có |
| Điều khiển hành trình chủ động (DRCC) | Có |
| Đèn chiếu xa tự động (AHB) | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử VSC | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo TRC | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC | Có |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù BSM | Có |
| Đèn báo phanh khẩn cấp EBS | Có |
| Phanh hỗ trợ đỗ xe | Có |
| Camera 360 độ | Có |
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
| Sau | Có |
| Góc trước | Có |
| Góc sau | Có |
An toàn bị động
Túi khí
| Túi khí người lái | Có (2) |
| Túi khí bên hông phía trước | Có (2) |
| Túi khí rèm | Có (2) |
| Túi khí đầu gối người lái | Có (1) |
Dây đai an toàn
| Loại | 3 điểm ELR |
| Bộ căng đai khẩn cấp cho dây đai phía trước | Có |
Khóa an toàn trẻ em
| Khóa an toàn trẻ em | ISO FIX |


