Tổng quan
Tổng quan sản phẩm

Thiết kế bên ngoài – Vẻ đẹp “Strong & Dynamic”
Yaris Cross sở hữu phong cách SUV mạnh mẽ và trẻ trung. Lưới tản nhiệt hình thang, thiết kế mắt lưới đan xen tạo sự khỏe khoắn và tinh tế. Cụm đèn LED trước tích hợp dải đèn ban ngày với viền mạ Chrome càng tăng thêm nét sang trọng. Một điểm nhấn không thể bỏ qua là bộ mâm hợp kim 18 inch đa chấu, giúp ngoại hình thêm phần thời thượng và nổi bật trong phân khúc.Nội thất & tiện nghi – Tinh tế và tiện dụng
Không gian rộng rãi
Khoang cabin của Yaris Cross rộng rãi, khoảng cách giữa hai hàng ghế thoải mái, đi kèm nhiều không gian chứa đồ — rất lý tưởng cho gia đình hoặc hành trình hàng ngày.Màn hình hiển thị
Yaris Cross trang bị màn hình TFT 7 inch hiện đại, hiển thị sắc nét và có thể tùy chỉnh bố cục theo nhu cầu người lái.Đèn trang trí nội thất
Các dải LED nội thất có thể điều chỉnh đa màu sắc và độ sáng, mang đến trải nghiệm lái đầy cảm xúc và cá tính.Vận hành – Mượt mà và linh hoạt
Động cơ mạnh mẽ
Phiên bản xăng của Yaris Cross sử dụng động cơ 2NR-VE, 1.5L, sản sinh công suất tối đa 105 mã lực và mô-men xoắn 138 Nm.Hộp số CVT
Kết hợp với hộp số tự động biến thiên vô cấp CVT, giúp chuyển số êm ái, tiết kiệm nhiên liệu và tối ưu cảm giác lái.Linh hoạt đô thị
Với bán kính vòng quay nhỏ chỉ 5.2 m và gầm cao 210 mm, Yaris Cross di chuyển linh hoạt trong đô thị chật hẹp và xử lý tốt các đoạn đường gồ ghề.Dung tích khoang hành lý
Khoang hành lý rộng rãi, đạt 471L (bản xăng) — một con số nổi bật trong phân khúc xe SUV đô thị.Công nghệ & An toàn – Toyota Safety Sense hiện đại
Yaris Cross được trang bị gói an toàn Toyota Safety Sense (TSS) gồm nhiều tính năng chủ động bảo vệ như:- Cảnh báo tiền va chạm (PCS)
- Hỗ trợ giữ làn (LTA & LDA)
- Đèn chiếu xa tự động (AHB)
- Điều khiển hành trình chủ động (ACC)
- Cảnh báo khởi hành xe phía trước (FDA)
- Kiểm soát ga (PMC).
Phiên bản Yaris Cross Hybrid – Thân thiện môi trường, tiết kiệm nhiên liệu
Bản HEV của Yaris Cross sử dụng hệ truyền động hybrid kết hợp động cơ xăng và điện, giúp tiết kiệm nhiên liệu tối ưu hơn — một lựa chọn xanh cho người dùng đô thị hiện đại. Tại Việt Nam, phiên bản HEV có thêm các trang bị tiện nghi như cốp điện, kính trời toàn cảnh (panoramic roof). Tuy nhiên, Toyota đã phải thực hiện thu hồi gần 1.500 xe HEV do lỗi keo dán kính trời có nguy cơ lỏng, tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn; hãng đang hỗ trợ kiểm tra và sửa chữa miễn phí tại các trung tâm đạt chuẩn.Giá bán & Khả năng cạnh tranh tại Việt Nam
- Phiên bản xăng: Giá từ 650 triệu VNĐ.
- Phiên bản hybrid HEV: Giá từ 765 triệu VNĐ.
Ưu điểm nổi bật – Lợi thế cạnh tranh
- Thiết kế SUV phong cách nhưng linh hoạt — phù hợp di chuyển phố thị lẫn cuối tuần dã ngoại.
- Tiện nghi cao cấp trong tầm giá, đặc biệt ở phiên bản Hybrid.
- An toàn chủ động tiên tiến, gói TSS thuộc hàng hiếm trong phân khúc phổ thông.
- Chi phí vận hành hợp lý, đặc biệt với bản xăng; đồng thời bản HEV tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện môi trường.
- Giá cạnh tranh so với các đối thủ như Honda HR-V, Hyundai Kona hay Kia Seltos.
Thư viện
Ngoại thất
Thiết kế hoàn toàn mới, khỏe khắn mạnh mẽ cùng lưới tản nhiệt hình than kết hợp mắt lưới đan xen thẩm mỹ mang tới diện mạo khỏe khoắn không kém phần tinh tế.
Nội thất
Khoang nội thất trên Yariss Cross hiện đại, rộng rãi, khoảng cách giữa hai hàng ghế vô cùng thoải mái cùng nhiều không gian chứa đồ giúp nâng cao trải nghiệm tiện ích cho khách hàng.
Vận hành
Hộp Số
Hộp số tự động vô cấp kép (D-CVT) mang lại trải nghiệm lái mạnh mẽ, vô cùng êm ái và đặc biệt góp phần tiết kiệm nhiên liệu tối ưu.
Bán kính vòng quay tối thiểu
Bán kính vòng quay tối thiểu chỉ 5.2m cho phép di chuyển dễ dàng và linh hoạt trong đô thị, hoặc trong không gian chật hẹp.
Động cơ
Động cơ 2NR-VEX là sự kết hợp giữa động cơ xăng 90 mã lực cùng mô tơ điện 79 mã lực, có chế độ lái thuần điện và sử dụng pin Li-ion hoàn toàn mới. Pin Hybrid được thiết kế với độ bền song hành xuyên suốt thời gian sử dụng sản phẩm, đi kèm khả năng vận hành vượt trội.An toàn
Túi Khí
Hệ thống 6 túi khí không những bảo vệ tuyệt đối hàng ghế người lái, mà còn cho hành khách phía sau trong trường hợp xảy ra va chạm có thể gây nguy hiểm.
Camera 360
Camera toàn cảnh 360 gồm 4 camera (trước, sau, trái, phải) hỗ trợ lái xe an toàn, giúp phòng tránh các vật cản ở những điểm mù xung quanh xe hay hỗ trợ đỗ xe tại các khu vực hẹp.
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)
Người lái sẽ được thông báo nếu có xe khác đang ở trong hoặc chuẩn bị tiến vào điểm mù, giúp cải thiện những hạn chế trong phạm vi quan sát của gương chiếu hậu.
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDA) & Hỗ trợ giữ làn đường (LTA)
g cảnh báo lệch làn đường (LDA) & Hỗ trợ giữ làn đường (LTA)Khi được kích hoạt, hệ thống sẽ cảnh báo người lái về khả năng di chuyển lệch khỏi làn đường hiện tại bằng tín hiệu âm thanh và hình ảnh, đồng thời hỗ trợ một phần giúp xe duy trì làn đường đang chạy.
Cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành (FDA)
Khi xe của bạn đang dừng sau 1 chiếc xe khác và camera stereo nhận biết xe phía trước đã di chuyển, hệ thống sẽ phát ra cảnh báo bằng âm thanh và hình ảnh nếu xe của bạn vẫn dừng trong một khoảng thời gian nhất định.
Hệ thống cảnh báo tiền va chạm (PCS)
Khi phát hiện va chạm có thể xảy ra với phương tiện khác ở phía trước, hệ thống sẽ cảnh báo người lái đồng thời kích hoạt phanh hỗ trợ khi người lái đạp phanh hoặc tự động phanh khi người lái không đạp phanh.
Đèn chiếu xa tự động (AHB)
Giúp cải thiện tầm nhìn của người lái vào ban đêm. Hệ thống có thể tự động chuyển từ chế độ chiếu xa sang chiếu gần khi phát hiện các xe đi ngược chiều, xe đi phía trước, và tự động trở về chế độ chiếu xa khi không còn xe đi ngược chiều và xe phía trước.
Điều khiển hành trình chủ động (ACC)
Kiểm soát hành trình khi lái xe, giúp duy trì tốc độ được thiết lập trước và tự động điều chỉnh tốc độ để phù hợp với tốc độ giao thông phía trước.
Kiểm soát vận hành chân ga (PMC)
Kiểm soát sự tăng tốc do hoạt động bất thường trên bàn đạp (có thể do nhầm lẫn) để giúp tránh hoặc giảm thiểu thiệt hại do va chạm phía trước.
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)
Khi lùi xe từ vị trí đỗ, hệ thống này sẽ xác định bất kỳ phương tiện nào đang tiến đến từ phía sau, đi kèm cảnh báo và áp dụng phanh để giúp ngăn ngừa va chạm.Thông số kỹ thuật
Kích Thước
| Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) | 4310 x 1770 x 1655 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2620 |
| Vết bánh xe (Trước/Sau) (mm) | 1525/1520 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 210 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.2 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1285 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1705 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 36 |
| Dung tích khoang hành lý (L) | 466 |
Động Cơ
| Loại động cơ | 2NR-VEX |
| Số xy lanh | 4 |
| Bố trí xy lanh | Thẳng hàng |
| Dung tích xy lanh (cc) | 1496 |
| Tỉ số nén | 11.5 |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút) | (78) 105 @ 6000 |
| Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) | 138 @ 4200 |
Các chế độ lái
| Các chế độ lái | 3 chế độ (Eco/Normal/Power) |
Hệ thống truyền động
| Loại dẫn động | Dẫn động cầu trước |
Hộp số
| Hộp số | Số tự động vô cấp |
Hệ thống treo
| Trước | MarPherson với thanh cân bằng |
| Sau | Dạng thanh xoắn với thanh cân bằng |
Vành & lốp xe
| Loại vành | Hợp kim |
| Kích thước lốp | 215/55R18 |
Phanh
| Trước | Đĩa |
| Sau | Đĩa |
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)
| Trong đô thị | 7.41 |
| Ngoài đô thị | 5.1 |
| Kết hợp | 5.95 |
Tay lái
| Loại tay lái | 3 chấu |
| Chất liệu | Da |
| Nút bấm điều khiển tích hợp | Có |
| Điều chỉnh | Chỉnh tay 4 hướng |
Gương chiếu hậu trong
| Gương chiếu hậu trong | 2 chế độ ngày & đêm |
Cụm đồng hồ
| Loại đồng hồ | Kỹ thuật số |
| Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu | Có |
| Chức năng báo cài dây an toàn | Có |
| Chức năng báo phanh | Có |
| Nhắc nhở đèn sáng | Có |
| Nhắc nhở quên chìa khóa | Có |
| Màn hình hiển thị đa thông tin | 7″ TFT |
Chất liệu bọc ghế
| Chất liệu bọc ghế | Da |
Ghế trước
| Ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng |
| Ghế hành khách trước | Chỉnh tay 4 hướng |
Ghế sau
| Ghế sau | Gập 60:40 |
Cụm đèn trước
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Hệ thống điều khiển đèn tự động | Có |
| Đèn chờ dẫn đường | Có |
| Hệ thống cân bằng góc chiếu | Có |
Cụm đèn sau
| Cụm đèn sau | LED |
Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba)
| Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba) | LED |
Đèn sương mù
| Đèn sương mù | LED |
Gương chiếu hậu ngoài
| Chức năng điều chỉnh điện | Có |
| Chức năng gập điện | Tự động |
| Tích hợp đèn báo rẽ | Có |
| Tích hợp đèn chào mừng | Có |
Gạt mưa
| Trước | Gián đoạn, điều chỉnh tốc độ |
| Sau | Gián đoạn |
Ăng ten
| Ăng ten | Vây cá |
Thanh đỡ nóc xe
| Thanh đỡ nóc xe | Có |
Cửa gió sau
| Cửa gió sau | Có |
Hệ thống điều hòa
| Hệ thống điều hòa | Tự động |
Hệ thống âm thanh
| Màn hình | Cảm ứng 10″ |
| Số loa | 6 |
| Cổng kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Kết nối điện thoại thông minh | Có |
| Hệ thống đàm thoại rảnh tay | Có |
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
| Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm | Có |
Phanh tay điện tử
| Phanh tay điện tử | Có |
Khóa cửa điện
| Khóa cửa điện | Có |
Chức năng khóa cửa từ xa
| Chức năng khóa cửa từ xa | Có |
Cửa sổ điều chỉnh điện
| Cửa sổ điều chỉnh điện | Có |
| Hệ thống sạc không dây | Có |
Hệ thống an toàn Toyota safety sense
| Cảnh báo tiền va chạm | Có |
| Cảnh báo lệch làn đường và hỗ trợ giữ làn | Có |
| Đèn chiếu xa tự động | Có |
| Kiểm soát vận hành chân ga | Có |
| Cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành | Có |
| Điều khiển hành trình chủ động | Có |
Hệ thống chống bó cứng phanh
| Hệ thống chống bó cứng phanh | Có |
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp | Có |
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử | Có |
Hệ thống cân bằng điện tử
| Hệ thống cân bằng điện tử | Có |
Hệ thống kiểm soát lực kéo
| Hệ thống kiểm soát lực kéo | Có |
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
Hệ thống cảnh báo điểm mù
| Hệ thống cảnh báo điểm mù | Có |
Đèn báo phanh khẩn cấp
| Đèn báo phanh khẩn cấp | Có |
Hệ thống theo dõi áp suất lốp
| Hệ thống theo dõi áp suất lốp | Có |
Camera 360 độ
| Camera 360 độ | Có |
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
| Sau | Có |
| Trước | Có |
An toàn bị động
Túi khí
| Túi khí người lái & hành khách phía trước | Có |
| Túi khí bên hông phía trước | Có |
| Túi khí rèm | Có |
Dây đai an toàn
| Loại | 3 điểm |
| Bộ căng đai khẩn cấp cho dây đai phía trước | Có |


