Tổng quan
Toyota Land Cruiser 300 – Biểu tượng SUV sang trọng và bền bỉ, tại Toyota Long Biên

Giới thiệu tổng quan về Land Cruiser 300
Toyota Land Cruiser 300 là mẫu SUV 7 chỗ cao cấp, nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản, nổi bật với động cơ xăng V6 Twin-Turbo 3.5L, hộp số tự động 10 cấp, cùng hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian. Với thiết kế mạnh mẽ, nội thất đầy đủ tiện nghi và các trang bị an toàn hiện đại, Land Cruiser 300 là lựa chọn lý tưởng cho cả hành trình đô thị lẫn off-road khắc nghiệt
Tại Toyota Long Biên, mẫu xe này đang được phân phối với mức giá chỉ từ 4,286 tỷ đồng
Tại sao nên chọn mua Land Cruiser 300 tại Toyota Long Biên?
Đại lý Toyota Long Biên, tọa lạc tại Ngã ba Tố Hữu – Vũ Trọng Khánh, Đại Mỗ, Nam Từ Liêm, Hà Nội, hoạt động theo mô hình 4S (bán xe mới, xe cũ, dịch vụ, phụ tùng) với chất lượng dịch vụ tiêu chuẩn Toyota
Cam kết và ưu đãi nổi bật:
-
Giá cạnh tranh trong hệ thống Toyota Việt Nam, thường xuyên có các chương trình khuyến mại, hỗ trợ trả góp, tặng phụ kiện chính hãng, bảo hiểm, v.v.
-
Dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp, từ tư vấn, trải nghiệm lái thử, đến hỗ trợ sau bán hàng, bảo dưỡng, sửa chữa, phụ kiện chính hãng
-
Trải nghiệm lái thử nhanh chóng, tư vấn tận tâm và chăm sóc khách hàng chu đáo, được nhiều khách hàng đánh giá cao
Các điểm nổi bật của Toyota Land Cruiser 300
1. Thiết kế ngoại thất ấn tượng
Land Cruiser 300 khoác lên mình diện mạo mạnh mẽ, lịch lãm với những chi tiết:
-
Cửa sổ trời chỉnh điện mang lại cảm giác mở rộng không gian và kết nối với thiên nhiên
-
Cụm đèn hậu LED thiết kế khỏe khoắn, đèn sương mù LED hiện đại tăng khả năng quan sát trong mọi điều kiện ánh sáng
2. Nội thất tiện nghi
-
Màn hình giải trí 12.3 inch kết hợp hệ thống âm thanh 14 loa JBL tạo nên trải nghiệm nghe nhạc, giải trí đẳng cấp.
-
Hệ điều hòa tự động bốn vùng độc lập, tích hợp tạo ion âm, giúp không gian nội thất luôn trong lành và dễ chịu.
3. Vận hành mạnh mẽ, linh hoạt
-
Động cơ V6 Twin-Turbo 3.5L, công suất mạnh mẽ, kết hợp hộp số tự động 10 cấp, đảm bảo vận hành mượt và tiết kiệm nhiên liệu trên mọi địa hình.
-
Trang bị hệ thống DRCC (Điều khiển hành trình thích ứng) giúp duy trì khoảng cách an toàn với xe phía trước, nâng cao an toàn khi di chuyển trên đường cao tốc.
4. Tiêu chuẩn an toàn toàn diện
-
Trang bị hệ thống túi khí dành cho người lái và hành khách, phanh ABS, EBD, BA và hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) tăng cường khả năng kiểm soát xe trên dốc
-
Toyota có thể áp dụng gói Safety Sense 2.0 với các tính năng như hỗ trợ giữ làn, phanh tự động, đèn pha tự bật/tắt... (tùy phiên bản và trang bị)
5. Hiệu suất đa địa hình vượt trội
-
Thiết kế bền bỉ, khoảng sáng gầm xe lớn, hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian giúp Land Cruiser 300 dễ dàng vượt qua các đoạn đường gồ ghề, off-road, hoặc di chuyển trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt (mưa, đường lầy...)
Thư viện
Ngoại thất
KIÊU HÃNH VƯỢT TRỘI
Thiết kế của LAND CRUISER thế hệ mới có phần cản trước và cụm đèn được nâng cao để giảm nguy cơ va chạm khi đi đường địa hình. Thiết kế mới với cảm giác phần đầu xe mạnh mẽ hơn tạo uy thế cho ông vua phân khúc SUV cỡ lớn.
Nội thất
NỘI THẤT VÀ TIỆN NGHI
Nội thất cao cấp, sang trọng kết hợp hoàn hảo với các tính năng tiên tiến vượt bậc, LAND CRUISER phiên bản mới mang đến cho chủ sở hữu những trải nghiệm khác biệt cùng với niềm tự hào không giới hạn.
Vận hành
Động cơ 3.5 V6 Turbo
Land Cruiser được trang bị động cơ mới dung tích 3.5L V^ Turbo với công suất vượt trội cùng với các công nghệ tiên tiến mang lại trải nghiệm lái hứng khởi và tiết kiệm nhiên liệu.
Hộp số tự động 10 cấp
Hốp số tự động 10 cấp đảm bảo khả năng vận hành mượt mà trên mọi địa hình.
Khả năng chế ngự các dạng địa hình phức tạp
Khả năng chế ngự các dạng đại hình phức tạp với độ ổn định cảo giúp hành khách trên xe hoàn toàn yên tâm và thoải mái, đồng thời đem lại cảm giác hứng khởi suốt hành trình.
Hệ thống lựa chọn địa hình (MTS)
Hệ thống cho phép bạn lựa chọn các chế độ lái phù hợp với các địa hình khác nhau, làm tăng khả năng bám đường, độ ổn định xe.An toàn
Toyota Safety Sến 2.0
LAND CRUISER tích hợp tính năng an toàn cao cấp TOYOTA SAFETY SENSE 2.0 đảm bảo an toàn cho hành khách trong xe.
Hệ thống cân bằng điện tử VSC
VSC kiểm soát công suất động cơ và phân bổ lực phanh hợp lý tới từng bánh xe, nhờ đó giảm thiểu nguy cơ mất lái và trượt bánh xe đặc biệt trên các cung đường trơn trượt hay khi vào cua.
Hệ thống chống bó cứng phanh
ABS giúp các bánh xe không bị bó cứng khi phanh gấp hay phanh trên đường trơn trượt, đảm bảo an toàn cho người lái xe và hành khách ngồi trên xe.
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
HAC tự động phanh các bánh xe trong vòng 3 giây giúp xe không bị trôi, khi người lái chuyển từ bàn đạp phanh sang bàn đạp ga để đang khởi hàng ngang dốc.
Túi khí
Túi khí dành cho người lái và hành khách, bảo vệ người lái và hành khách trong xe.Thông số kỹ thuật
| Kích thước | Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) |
|
|
| Chiều dài cơ sở (mm) |
|
||
| Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm) |
|
||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
|
||
| Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) |
|
||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
|
||
| Trọng lượng không tải (kg) |
|
||
| Trọng lượng toàn tải (kg) |
|
||
| Dung tích bình nhiên liệu (L) |
|
||
| Động cơ xăng | Loại động cơ |
|
|
| Dung tích xy lanh (cc) |
|
||
| Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút) |
|
||
| Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) |
|
||
| Hệ thống truyền động |
|
||
| Hộp số |
|
||
| Hệ thống treo | Trước |
|
|
| Sau |
|
||
| Hệ thống lái | Hệ thống lái |
|
|
| Vành & lốp xe | Loại vành |
|
|
| Kích thước lốp |
|
||
| Lốp dự phòng |
|
||
| Phanh | Trước |
|
|
| Sau |
|
||
| Tiêu chuẩn khí thải |
|
| Tay lái | Loại tay lái |
|
|
| Chất liệu |
|
||
| Nút bấm điều khiển tích hợp |
|
||
| Điều chỉnh |
|
||
| Gương chiếu hậu trong |
|
||
| Cụm đồng hồ | Loại đồng hồ |
|
|
| Đèn báo Eco |
|
||
| Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu |
|
||
| Màn hình hiển thị đa thông tin |
|
||
| Cửa sổ trời |
|
||
| Hệ thống âm thanh | Màn hình giải trí trung tâm |
|
|
| Màn hình đa địa hình |
|
||
| Số loa |
|
||
| Cổng kết nối USB |
|
||
| Kết nối Bluetooth |
|
||
| Kết nối điện thoại thông minh |
|
||
| Hệ thống điều hòa |
|
||
| Cổng sạc |
|
| Cụm đèn trước | Đèn chiếu gần |
|
|
| Đèn chiếu xa |
|
||
| Đèn chiếu sáng ban ngày |
|
||
| Đèn xi nhan tuần tự |
|
||
| Tự động bật/tắt |
|
||
| Hệ thống nhắc nhở đèn sáng |
|
||
| Hệ thống cân bằng góc chiếu |
|
||
| Cụm đèn sau |
|
||
| Đèn báo phanh trên cao |
|
||
| Đèn sương mù | Trước |
|
|
| Sau |
|
||
| Gương chiếu hậu ngoài | Chức năng điều chỉnh điện |
|
|
| Chức năng gập điện |
|
||
| Tích hợp đèn chào mừng |
|
||
| Tích hợp đèn báo rẽ |
|
||
| Màu |
|
||
| Chức năng tự điều chỉnh khi lùi |
|
||
| Chức năng sấy gương |
|
||
| Chức năng chống chói tự động |
|
||
| Gạt mưa | Trước |
|
|
| Sau |
|
||
| Thanh giá nóc |
|
| Tính năng hỗ trợ ra vào xe |
|
||
| Cửa hậu điều khiển điện và mở cốp rảnh tay |
|
||
| Tích hợp chế độ lái thể thao |
|
||
| Hệ thống chống ồn chủ động |
|
||
| Hệ thống hỗ trợ khi vào cua |
|
||
| Hộp làm mát |
|
||
| Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm |
|
||
| Chức năng mở cửa thông minh |
|
||
| Phanh tay điện tử |
|
||
| Hệ thống dẫn đường |
|
||
| Cửa sổ điều chỉnh điện |
|
||
| Cửa hậu điều khiển điện |
|
| Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense) | Cảnh báo tiền va chạm (PCS) |
|
|
| Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường (LTA) |
|
||
| Điều khiển hành trình chủ động (DRCC) |
|
||
| Đèn chiếu xa tự động (AHB) |
|
||
| Chức năng hỗ trợ vượt địa hình |
|
||
| Camera phát hiện người phía sau |
|
||
| Hệ thống kiểm soát tích hợp động lực học (VDIM) |
|
||
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
|
||
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) |
|
||
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) |
|
||
| Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) |
|
||
| Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động (A-TRC) |
|
||
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) |
|
||
| Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (DAC) |
|
||
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPMS) |
|
||
| Hệ thống lựa chọn đa địa hình (MTS) |
|
||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) |
|
||
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) |
|
||
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) |
|
||
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Trước |
|
|
| Sau |
|
||
| Góc trước |
|
||
| Góc sau |
|

